Nihongo

済みます(すみます、sumimaす)
- hoàn thành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

済

す

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

済みます (すみます, phiên âm: sumimaす) có nghĩa là "hoàn thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hoàn thành
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sumimaす

Hiragana:すみます

Thể lịch sự
(ます形)
すみます済みます。be completed.
Thể từ điển
(辞書形)
済むbe completed
Thể liên dụng
(て形)
済んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
済まないnot be completed

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
済んだbe completedded
Thể kết thúc
(終止形)
済む。be completed.
Thể điều kiện
(仮定形)
済めばif be completed
Thể ý chí
(意志形)
済もう !let's be completed
Thể mệnh lệnh
(命令形)
済め !be completed !
Giải thích AI
Ý nghĩa

済みます có nghĩa là "hoàn tất", "xong", "kết thúc" hoặc "đã xong". Nó biểu thị một hành động hoặc tình huống đã hoàn thành, kết thúc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành. Nó cũng có thể được dùng để nói về việc sống ở một nơi cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題が済みました。 Dịch: Bài tập về nhà đã xong. ⚫︎手続きが済みましたか。 Dịch: Thủ tục đã hoàn tất chưa? ⚫︎東京に住みます。 Dịch: Tôi sống ở Tokyo.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về việc hoàn thành một hành động, công việc hoặc thủ tục. ⚫︎ Có thể dùng trong văn nói hoặc văn viết. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như が, を, に. ⚫︎ Ví dụ: 食事を済ませる。(Hoàn thành bữa ăn).

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 済みます (Hiragana). ⚫︎ Kanji: 済 + みます (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là みます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 終わります (Kết thúc): Mang nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong các trường hợp đơn giản hơn. ⚫︎ 完了します (Hoàn thành): Mang sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ 済ませる (Làm xong): Động từ ở dạng sai khiến, dùng khi ai đó làm cho một việc gì đó hoàn thành. ⚫︎ 終える (Kết thúc): Tương tự 終わります, nhưng thường dùng trong văn viết.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ chỉ sự bắt đầu hoặc chưa hoàn thành có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 始まります (Bắt đầu) ⚫︎ 未完了 (Chưa hoàn thành)

Ví dụ câu 1

支払いが済んだら、領収書をお渡しします。 ・Bản dịch: Khi việc thanh toán đã xong, tôi sẽ đưa biên lai cho bạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 済んだ (dạng quá khứ của 済む) để chỉ ra rằng hành động thanh toán đã hoàn thành.

Ví dụ câu 2

彼は引っ越しの手続きを全部済ませた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hoàn tất mọi thủ tục chuyển nhà. ・Giải thích: Câu này dùng 済ませた (dạng quá khứ của 済ませる) để diễn tả việc hoàn thành tất cả các thủ tục.

Nguồn gốc

済 bắt nguồn từ chữ Hán có nghĩa là "hoàn thành", "giải quyết". Kết hợp với みます là động từ, tạo thành 済みます, biểu thị hành động hoàn tất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud