Nihongo

破ります(やぶります、yaburimasu)
- làm rách (tha động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YABU

破

やぶ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

破ります (やぶります, phiên âm: yaburimasu) có nghĩa là "làm rách (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:làm rách (tha động từ)
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yaburimasu

Hiragana:やぶります

Thể lịch sự
(ます形)
やぶります破ります。tear (transitive).
Thể từ điển
(辞書形)
破るtear (transitive)
Thể liên dụng
(て形)
破って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
破らないnot tear (transitive)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
破ったtear (transitive))ed
Thể kết thúc
(終止形)
破る。tear (transitive).
Thể điều kiện
(仮定形)
破ればif tear (transitive)
Thể ý chí
(意志形)
破ろう !let's tear (transitive)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
破れ !tear (transitive) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

破ります có nghĩa là "làm rách, làm vỡ, phá vỡ, vi phạm, không tuân thủ" một thứ gì đó. Nó chỉ hành động làm hỏng, phá hủy hoặc làm mất hiệu lực của một đối tượng hữu hình hoặc trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎紙を破ります Dịch: Làm rách giấy. ⚫︎約束を破ります Dịch: Phá vỡ lời hứa. ⚫︎記録を破ります Dịch: Phá vỡ kỷ lục.

Cách sử dụng

破ります được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc phá hủy, làm hỏng một vật, một quy tắc, hoặc một thỏa thuận. Nó là một động từ mạnh, thường biểu thị hành động có chủ ý. Cách sử dụng còn phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 破 (phá - có nghĩa là phá vỡ, làm hỏng) ⚫︎ Cách đọc (hiragana): やぶります ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji): Thông thường là やぶります ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 壊す (kowasu): làm hỏng, phá hủy (thường dùng cho vật thể) ⚫︎ 壊れる (kowareru): bị hỏng (thể bị động) ⚫︎ 違反する (ihansuru): vi phạm (luật lệ, quy tắc) ⚫︎ 打ち破る (uchiyaburu): đánh bại, phá vỡ (trong thể thao, chiến thắng) ⚫︎ 割る (waru): làm vỡ (thường dùng cho đồ dễ vỡ như ly, chén)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 守る (mamoru): bảo vệ, giữ gìn, tuân thủ (ví dụ: luật lệ, lời hứa) ⚫︎ 直す (naosu): sửa chữa, khắc phục

Ví dụ câu 1

彼はそのルールを破りました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vi phạm quy tắc đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 破ります để diễn tả việc không tuân thủ quy tắc đã được đặt ra.

Ví dụ câu 2

地震で窓ガラスが破れました。 ・Bản dịch: Kính cửa sổ đã bị vỡ do động đất. ・Giải thích: Trong câu này, 破れ là dạng bị động của 破ります, diễn tả tình trạng bị vỡ.

Nguồn gốc

Từ "破" (ha - phá) trong tiếng Nhật có nghĩa là "phá vỡ" hoặc "phá hủy". Phần "ります" (rimasu) là đuôi động từ thể ます, cho biết thì hiện tại và lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud