きょうのよるは何をたべますか。
- Tối nay bạn ăn gì?
Câu tiếng Nhật "きょうのよるは何をたべますか。" có nghĩa là "Tối nay bạn ăn gì?". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
きょうのよるは何をたべますか。 Ý nghĩa: Bạn sẽ ăn gì vào tối nay?
⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự các thành phần trong câu thường là: Chủ ngữ - Trạng từ/Bổ ngữ - Vị ngữ. Tuy nhiên, chủ ngữ thường được lược bỏ nếu đã rõ trong ngữ cảnh. ⚫︎ Câu hỏi trong tiếng Nhật thường có trợ từ か ở cuối câu. ⚫︎ Câu này tuân theo cấu trúc: Thời gian + (Chủ ngữ - ngầm hiểu) + Trợ từ chỉ đối tượng + Động từ + Trợ từ nghi vấn.
⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu, chỉ sự sở hữu hoặc liên kết giữa hai danh từ. Trong câu này, きょうの (kyou no) có nghĩa là "của hôm nay", biểu thị thời gian. ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. Trong câu này, chủ đề được ẩn đi, thường là "bạn" hoặc "tôi". ⚫︎ を (o): Trợ từ chỉ đối tượng của hành động. Trong câu này, 何を (nani o - cái gì) là đối tượng của động từ たべますか (tabemasu ka - ăn). ⚫︎ か (ka): Trợ từ nghi vấn, dùng để đặt câu hỏi.
⚫︎ Động từ trong câu là たべます (tabemasu), nghĩa là "ăn". Đây là dạng lịch sự (masu-form) của động từ 食べる (taberu - ăn). ⚫︎ Động từ ở dạng ます (masu) thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Để đặt câu hỏi, bạn thêm か (ka) vào cuối câu. ⚫︎ Mẫu câu hỏi này thường được sử dụng để hỏi về hành động trong tương lai hoặc hiện tại.
⚫︎ 何 (nani): "Cái gì?". Được sử dụng để hỏi về đối tượng của hành động. ⚫︎ Trong câu này, 何 (nani) kết hợp với trợ từ を (o) tạo thành 何を (nani o), có nghĩa là "ăn cái gì?".
⚫︎ きょうのよる (kyou no yoru): "Tối nay". Bao gồm: ⚫︎ きょう (kyou): "Hôm nay" ⚫︎ の (no): Trợ từ liên kết, thể hiện sự liên quan đến thời gian. ⚫︎ よる (yoru): "Buổi tối".