何(なに、nani)
- cái gì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANI
何
なに
何 (なに, phiên âm: nani) có nghĩa là "cái gì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Đại từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | cái gì |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Đại từ (代名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
何, đọc là なに (nani) trong hiragana, có nghĩa là "gì" hoặc "cái gì" trong tiếng Việt. Nó là một từ để hỏi, dùng để truy vấn thông tin, sự vật, hoặc hành động. 何là một trong những từ cơ bản và rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Nhật.
⚫︎これは何ですか? Dịch: Cái này là cái gì? ⚫︎あなたは何が食べたいですか? Dịch: Bạn muốn ăn cái gì? ⚫︎何をしていますか? Dịch: Bạn đang làm gì?
⚫︎ 何 được sử dụng để hỏi về một đối tượng, sự việc, hoặc thông tin mà người nói không biết hoặc muốn biết thêm. ⚫︎ Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các trợ từ khác để tạo thành các câu hỏi hoàn chỉnh. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 何 có thể được thay thế bằng なに, đặc biệt trong văn nói thông thường.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 何. ⚫︎ Cách đọc là なに khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, vì 何 là từ hỏi duy nhất. Tuy nhiên, các cụm từ tương tự có thể được sử dụng để hỏi về điều gì đó, ví dụ như: ⚫︎ どんな (donna) - "Như thế nào" (dùng để hỏi về tính chất, đặc điểm) ⚫︎ どの (dono) - "Cái nào" (dùng để chọn lựa)
⚫︎ Vì là từ để hỏi, 何 không có từ trái nghĩa trực tiếp.
あなたの名前は何ですか? ・Bản dịch: Tên của bạn là gì? ・Giải thích: Câu này sử dụng 何 để hỏi về tên của một người.
今日の晩ご飯は何ですか? ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là gì? ・Giải thích: Câu này sử dụng 何 để hỏi về món ăn sẽ dùng cho bữa tối.
Nguồn gốc của chữ kanji 何 có thể được truy nguyên từ chữ tượng hình, ban đầu thể hiện hình ảnh của một người đang hỏi hoặc tìm kiếm điều gì đó. Qua thời gian, nó đã phát triển thành chữ kanji như hiện nay và mang ý nghĩa "gì" hoặc "cái gì".