Nihongo

お母さんは七じにあさごはんをたべます。
- Mẹ tôi ăn sáng lúc bảy giờ.

お母さんは七じにあさごはんをたべます。
Mẹ tôi ăn sáng lúc bảy giờ.

Câu tiếng Nhật "お母さんは七じにあさごはんをたべます。" có nghĩa là "Mẹ tôi ăn sáng lúc bảy giờ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.

Cấp độ: N5 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

お母さんは七じにあさごはんをたべます。 meaning: Mẹ ăn sáng lúc 7 giờ.

Cấu trúc câu

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Thời gian/Địa điểm - Trợ từ - Động từ. ⚫︎ Câu này tuân theo cấu trúc đó: Chủ ngữ: お母さん (mẹ) Trợ từ chủ đề: は (wa - thể hiện chủ đề của câu) Thời gian: 七じ (7 giờ) Trợ từ chỉ thời gian: に (ni - chỉ thời gian hành động diễn ra) Hành động: あさごはんをたべます (ăn sáng) Trợ từ chỉ đối tượng: を (o - đánh dấu đối tượng của hành động)

Trợ từ (Particles)

⚫︎ **は (wa)**: Trợ từ chủ đề, đặt sau chủ ngữ, cho biết chủ đề của câu. ⚫︎ **に (ni)**: Trợ từ chỉ thời gian, đặt sau thời gian, cho biết thời điểm hành động diễn ra. ⚫︎ **を (o)**: Trợ từ chỉ đối tượng, đặt sau danh từ là đối tượng của động từ.

Động từ (Verb) và đuôi ます (masu)

⚫︎ たべます (tabemasu - ăn) là dạng lịch sự (masu-form) của động từ たべる (taberu - ăn). ⚫︎ Đuôi ます (masu) được dùng để diễn tả các hành động một cách lịch sự, trang trọng. ⚫︎ Các động từ ở thể ます (masu) có thể được chia theo thì hiện tại (như câu này), tương lai hoặc quá khứ.

Cách diễn đạt thời gian

⚫︎ Trong tiếng Nhật, giờ được biểu thị bằng chữ số và thêm từ じ (ji - giờ). ⚫︎ Ví dụ: 七じ (shichi-ji - 7 giờ), 八じ (hachi-ji - 8 giờ). ⚫︎ Để chỉ thời điểm, chúng ta dùng trợ từ に (ni) sau giờ.

Danh từ (Noun) và các biểu thức cố định

⚫︎ お母さん (okaasan - mẹ) là một danh từ. ⚫︎ あさごはん (asagohan - bữa sáng) là một danh từ chỉ bữa ăn. ⚫︎ Các biểu thức cố định: câu này sử dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản để diễn đạt một hành động đơn giản.

Menu