Nihongo

七(なな、naな)
- bảy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NANA

七

なな

七 (なな, phiên âm: naな) có nghĩa là "bảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:bảy
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 七 (七) có nghĩa là "bảy". Nó là một con số, nằm giữa sáu và tám trong dãy số tự nhiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎七人います。 ・Dịch nghĩa: Có bảy người. ⚫︎りんごが七つあります。 ・Dịch nghĩa: Có bảy quả táo.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 七 (七) trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ số lượng, ví dụ như đếm số lượng người, vật, hoặc để chỉ ngày trong tuần (ví dụ: Thứ Bảy). ⚫︎ Nó cũng được dùng trong các phép toán cơ bản.

Cách viết

⚫︎ Chữ 七 có thể được viết bằng: * Chữ Kanji: 七 * Hiragana: なな * Katakana: ナナ (ít dùng, thường dùng để phiên âm) ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong trường hợp này, vì 七 (七) là một con số. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ số lượng tương đương như: ⚫︎ "Bảy" (trong tiếng Việt).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một số lượng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các số khác, ví dụ: * 一 (いち) - Một * 二 (に) - Hai * 六 (ろく) - Sáu * 八 (はち) - Tám

Ví dụ câu 1

今日は七月です。 ・Bản dịch: Hôm nay là tháng Bảy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 七月 (shichi-gatsu) để chỉ tháng thứ bảy trong năm.

Ví dụ câu 2

七時におきます。 ・Bản dịch: Tôi thức dậy lúc bảy giờ. ・Giải thích: Câu này dùng 七時 (shichi-ji) để chỉ thời gian, cụ thể là lúc bảy giờ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 七 bắt nguồn từ hình ảnh ban đầu thể hiện ý nghĩa của con số "bảy". Trong tiếng Nhật, chữ số này cũng có một số cách đọc khác, ví dụ: しち (shichi).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud