Nihongo

おじいさんは五じまで本をよみます。
- Ông tôi đọc sách đến năm giờ.

おじいさんは五じまで本をよみます。
Ông tôi đọc sách đến năm giờ.

Câu tiếng Nhật "おじいさんは五じまで本をよみます。" có nghĩa là "Ông tôi đọc sách đến năm giờ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.

Cấp độ: N5 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

おじいさんは五じまで本をよみます。 nghĩa là: Ông đọc sách đến 5 giờ.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật (chủ ngữ - tân ngữ - động từ) khác với tiếng Việt. Trong câu này, chúng ta có: ⚫︎ Chủ ngữ: おじいさん (ông) ⚫︎ Trợ từ chỉ chủ ngữ: は (wa) ⚫︎ Tân ngữ: 本 (sách) ⚫︎ Trợ từ chỉ thời gian: まで (made) ⚫︎ Trợ từ chỉ thời gian: 五じ (5 giờ) ⚫︎ Động từ: よみます (đọc) Như vậy, cấu trúc câu tiếng Nhật thường là: Chủ ngữ + は + [thời gian + まで] + Tân ngữ + Động từ.

Trợ từ は (wa) - Trợ từ chủ đề

Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến. ⚫︎ Ví dụ: * おじいさんは (Ông thì...) - Chủ đề là "ông". * 私は (Tôi thì...) - Chủ đề là "tôi".

Trợ từ まで (made) - Đến (thời gian/địa điểm)

Trợ từ まで (made) có nghĩa là "đến" hoặc "cho đến". Nó chỉ ra giới hạn về thời gian hoặc địa điểm. ⚫︎ Trong câu này, 五じまで (đến 5 giờ) chỉ ra thời điểm kết thúc hành động đọc sách. ⚫︎ Ví dụ khác: * 学校まで (đến trường) - chỉ địa điểm. * 月曜日まで (đến thứ Hai) - chỉ thời gian.

Động từ よみます (yomimasu) - Đọc

Đây là động từ nhóm 1 (động từ U) trong tiếng Nhật. Dạng よみます là dạng ます (masu) của động từ. ⚫︎ Dạng ます (masu) được sử dụng khi nói về các hành động thường xuyên hoặc trong tương lai gần, và cũng được sử dụng trong các tình huống lịch sự. ⚫︎ Dạng từ điển của động từ này là よむ (yomu). ⚫︎ Cách chia động từ nhóm 1 (U) sang dạng ます (masu): Thay âm cuối "u" thành "i" và thêm "masu". Trong trường hợp của よむ, ta được よみ + ます = よみます.

Menu