Nihongo

読みます(よみます、yomimasu)
- đọc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YO

読

よ

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

読みます (よみます, phiên âm: yomimasu) có nghĩa là "đọc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:đọc
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yomimasu

Hiragana:よみます

Thể lịch sự
(ます形)
よみます読みます。read.
Thể từ điển
(辞書形)
読むread
Thể liên dụng
(て形)
読んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
読まないnot read

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
読んだread
Thể kết thúc
(終止形)
読む。read.
Thể điều kiện
(仮定形)
読めばif read
Thể ý chí
(意志形)
読もう !let's read
Thể mệnh lệnh
(命令形)
読め !read !
Giải thích AI
Ý nghĩa

読みます có nghĩa là "đọc" (trong tiếng Việt). Nó diễn tả hành động đọc một thứ gì đó, chẳng hạn như sách, báo, email, hoặc bất kỳ văn bản nào khác. Hành động này bao gồm việc nhìn vào chữ và hiểu nghĩa của chúng. 読みます là dạng thể ます (masu) của động từ 読む (yomu), thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を読みます。 Dịch: Tôi đọc sách. ⚫︎新聞を読みます。 Dịch: Tôi đọc báo. ⚫︎手紙を読みます。 Dịch: Tôi đọc thư.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 読みます trong các tình huống cần thể hiện sự lịch sự khi nói về hành động đọc. ⚫︎Dùng để diễn tả hành động đọc ở hiện tại (tôi đọc), tương lai gần (tôi sẽ đọc) hoặc thói quen (tôi thường đọc). ⚫︎Cấu trúc câu thường là: Chủ ngữ + (trợ từ) + đối tượng + を + 読みます. Trợ từ được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: よみます. ⚫︎Viết bằng kanji: 読みます. Kanji 読む (yomu) có nghĩa là "đọc". ⚫︎Trong một số trường hợp, okurigana (phần hiragana theo sau kanji) có thể thay đổi, ví dụ: 読まない (yomanai) - không đọc.

Từ đồng nghĩa

⚫︎見る (miru) - nhìn (trong ngữ cảnh xem, nhưng không tập trung vào việc giải mã chữ viết). ⚫︎閲覧する (etsuran suru) - xem, duyệt (thường dùng trong bối cảnh xem tài liệu trên internet).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà liên quan đến hành động không đọc hoặc không tiếp nhận thông tin.

Ví dụ câu 1

毎日、小説を読みます。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi đọc tiểu thuyết. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen đọc tiểu thuyết hàng ngày.

Ví dụ câu 2

先生は学生のレポートを読みます。 ・Bản dịch: Thầy giáo đọc bài luận của học sinh. ・Giải thích: Câu này nói về hành động của giáo viên khi đọc bài luận của học sinh.

Nguồn gốc

Từ "読む" (yomu) trong tiếng Nhật cổ. Kanji 読 ban đầu là một hình ảnh miêu tả hành động đọc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud