読みます(よみます、yomimasu)
- đọc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
読
よ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
読みます (よみます, phiên âm: yomimasu) có nghĩa là "đọc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | đọc |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yomimasu
Hiragana:よみます
Thể lịch sự (ます形) | よみます読みます。read. |
Thể từ điển (辞書形) | 読むread |
Thể liên dụng (て形) | 読んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 読まないnot read |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 読んだread |
Thể kết thúc (終止形) | 読む。read. |
Thể điều kiện (仮定形) | 読めばif read |
Thể ý chí (意志形) | 読もう !let's read |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 読め !read ! |