Nihongo

本(ほん、hon)
- sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HON

本

ほん

本 (ほん, phiên âm: hon) có nghĩa là "sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:sách
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 本 (ほん) là một từ đa nghĩa, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ý nghĩa chính của nó liên quan đến: ⚫︎ Sách: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ những cuốn sách, tập sách. ⚫︎ Bản chất, gốc rễ: Có thể chỉ ra nguồn gốc, căn bản của một vấn đề. ⚫︎ Đơn vị đếm (counter): Sử dụng để đếm những vật thể dài, mỏng như bút, chai, cây... ⚫︎ Chính, đúng: Biểu thị sự thật, sự chuẩn xác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 本 (hon) chỉ "sách": ⚫︎ 日本語の本 Translation: Sách tiếng Nhật. ⚫︎ この本は面白いです。 Translation: Cuốn sách này rất thú vị. ⚫︎ 本 (hon) là đơn vị đếm: ⚫︎ 鉛筆を一本ください。 Translation: Cho tôi một cây bút chì. ⚫︎ ビールを三本ください。 Translation: Cho tôi ba chai bia. ⚫︎ 本 (hon) chỉ "bản chất, gốc rễ": ⚫︎ 本音 Translation: Âm thanh gốc.

Cách sử dụng

Cách sử dụng 本 (ほん) phụ thuộc vào nghĩa của nó: ⚫︎ Khi là "sách", sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc đọc, mua, bán sách,... ⚫︎ Khi là đơn vị đếm, sử dụng sau số lượng để chỉ số lượng của các vật thể dài và mỏng. ⚫︎ Khi chỉ bản chất, gốc rễ, thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thuật ngữ. ⚫︎ Khi chỉ sự thật, sự chính xác, thường được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp nhất định.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 本 ⚫︎ Hiragana: ほん (được sử dụng khi từ này được dùng như một trợ từ hoặc không có ý nghĩa cụ thể) ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana. Cách viết khác: Không có cách viết khác cho 本.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Sách: 書籍 (しょせき - shoseki), 図書 (としょ - tosho) ⚫︎ Bút: ペン (pen) ⚫︎ Chai: 瓶 (びん - bin) ⚫︎ Cây: 本 (ほん - hon) (trong một số trường hợp, ví dụ như "một cây bút chì")

Từ trái nghĩa

⚫︎ Trong ngữ cảnh của "sách": không có từ trái nghĩa trực tiếp. ⚫︎ Trong ngữ cảnh của đơn vị đếm: không có từ trái nghĩa. ⚫︎ Trong ngữ cảnh chỉ "chính xác": 嘘 (うそ - uso - dối trá)

Ví dụ câu 1

この本は、とても勉強になります。 ・Bản dịch: Cuốn sách này rất có ích cho việc học. ・Giải thích: Sử dụng 本 (ほん) để chỉ "cuốn sách".

Ví dụ câu 2

本当のことですか? ・Bản dịch: Đó là sự thật phải không? ・Giải thích: 本当 (ほんとう) ở đây có nghĩa là "sự thật".

Nguồn gốc

Chữ kanji 本 (ほん) có cấu trúc từ hình ảnh của một cái cây. Nó thể hiện ý nghĩa gốc rễ, cơ bản, nguyên bản. Từ đó, chữ này được mở rộng để chỉ sách vì sách là nền tảng của tri thức. Ý nghĩa của "đơn vị đếm" cũng có thể liên quan đến việc đếm những cây gậy, vật dụng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud