だれが来るかわかりません。
- Tôi không biết ai sẽ đến.
Câu tiếng Nhật "だれが来るかわかりません。" có nghĩa là "Tôi không biết ai sẽ đến.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
だれが来るかわかりません。 meaning: Tôi không biết ai sẽ đến.
⚫︎ Câu này sử dụng cấu trúc câu gián tiếp để diễn đạt ý "Tôi không biết...". Cấu trúc này thường dùng để báo cáo một thông tin hoặc điều gì đó mà người nói không chắc chắn. ⚫︎ Cấu trúc tổng quát: (Nghi vấn từ) + が + (Động từ ở thể từ điển/Tính từ-na ở dạng ngắn/Danh từ) + か + わかります/知りません/etc. ⚫︎ Trong câu だれが来るかわかりません。, ta có: * だれ (ai) là nghi vấn từ. * 来る (đến) là động từ, ở dạng từ điển. * か là trợ từ thể hiện sự nghi vấn, tương đương với "liệu". * わかりません (không biết) là thể phủ định của động từ わかります (biết). ⚫︎ Ví dụ khác: * いつ行くか知りません。 - Tôi không biết khi nào sẽ đi. * どこがおもしろいかわからない。 - Tôi không biết chỗ nào thú vị. * 何が欲しいかわかりません。 - Tôi không biết muốn gì.
⚫︎ Trong câu, trợ từ が (ga) đánh dấu chủ ngữ của mệnh đề phụ. Trong trường hợp này, だれ (ai) là chủ ngữ của mệnh đề phụ だれが来る (ai đến). ⚫︎ Khi sử dụng cấu trúc gián tiếp với nghi vấn từ, trợ từ が (ga) luôn được sử dụng sau nghi vấn từ. ⚫︎ Ví dụ: * 誰が食べたか教えてください。 - Xin hãy cho tôi biết ai đã ăn. * 何が問題か説明してください。 - Hãy giải thích vấn đề là gì.
⚫︎ Trong cấu trúc câu gián tiếp, động từ thường ở dạng từ điển (hay còn gọi là thể thông thường). ⚫︎ Dạng từ điển của một động từ được dùng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N3, ví dụ như trong câu điều kiện (もし~なら) hoặc trong các mệnh đề danh từ. ⚫︎ Ví dụ: * 明日、雨が降るかどうか、心配です。 - Tôi lo lắng liệu ngày mai trời có mưa hay không. (降る - furu, dạng từ điển của "mưa rơi") * 彼が行くかどうか分かりません。 - Tôi không biết anh ấy có đi hay không.
⚫︎ Trợ từ か (ka) đặt sau động từ, tính từ hoặc danh từ trong mệnh đề phụ để thể hiện sự nghi vấn, giống như "liệu" trong tiếng Việt. Nó chuyển đổi một câu trần thuật thành một câu hỏi gián tiếp. ⚫︎ Trong câu だれが来るかわかりません。, 来る (đến) được theo sau bởi か, tạo thành cụm 来るか (việc có đến hay không, hay sẽ đến). ⚫︎ Ví dụ: * 映画は面白いかどうか聞きました。 - Tôi đã hỏi bộ phim có hay không. * 彼が来るか、電話で聞いてください。 - Hãy hỏi anh ấy qua điện thoại xem anh ấy có đến không.
⚫︎ Động từ わかります (wakarimasu) có nghĩa là "hiểu", "biết". Trong câu này, thể phủ định của nó là わかりません (wakarimasen), có nghĩa là "không biết". ⚫︎ わかりません (wakarimasen) được sử dụng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu thông tin. ⚫︎ Các cách sử dụng khác: * 日本語がわかりますか。 - Bạn có hiểu tiếng Nhật không? * 意味がわかりません。 - Tôi không hiểu ý nghĩa. * 答えがわかりません。 - Tôi không biết câu trả lời.