Nihongo

誰(だれ、dare)
- ai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DARE

誰

だれ

誰 (だれ, phiên âm: dare) có nghĩa là "ai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Đại từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:ai
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Đại từ (代名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

[誰] trong tiếng Nhật có nghĩa là "ai" hoặc "người nào". Nó được dùng để hỏi về một người, một đối tượng cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あそこにいるのは誰ですか。 Dịch: Ai đang ở đằng kia? ⚫︎誰のペンですか。 Dịch: Đây là bút của ai? ⚫︎誰がこのケーキを作りましたか。 Dịch: Ai đã làm chiếc bánh này?

Cách sử dụng

⚫︎誰 được dùng trong các câu hỏi để tìm hiểu thông tin về một người. ⚫︎ Nó thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Trong các tình huống trang trọng, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa lịch sự hơn.

Cách viết

⚫︎ 誰 được viết bằng chữ Hán (kanji): 誰 ⚫︎ Âm đọc (cách phát âm) của chữ Hán này là だれ và thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng katakana (ví dụ: trong các trò chơi chữ hoặc để nhấn mạnh). ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ どなた (donata): "vị nào", dùng để hỏi một cách lịch sự hơn. ⚫︎ だれか (dareka): "ai đó", chỉ người không xác định.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 誰 dùng để hỏi về người. Tuy nhiên, nó trái ngược với các từ chỉ vật, hoặc từ chỉ số lượng như "cái gì" hay "bao nhiêu".

Ví dụ câu 1

誰が犯人か、まだわかりません。 ・Bản dịch: Vẫn chưa biết ai là thủ phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 誰 để hỏi về danh tính của kẻ phạm tội.

Ví dụ câu 2

誰にも言わないでください。 ・Bản dịch: Đừng nói với ai cả. ・Giải thích: Câu này dùng 誰 để diễn tả "không ai cả".

Nguồn gốc

Thông tin về nguồn gốc từ này hiện chưa được công nhận và xác minh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud