来ます(きます、kimasu)
- đến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
来
き
MA
ま
ま
SU
す
す
来ます (きます, phiên âm: kimasu) có nghĩa là "đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đến |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (カ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kimasu
Hiragana:きます
Thể lịch sự (ます形) | きますきます。come. |
Thể từ điển (辞書形) | くるcome |
Thể liên dụng (て形) | きて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | こないnot come |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | きたcame |
Thể kết thúc (終止形) | くる。come. |
Thể điều kiện (仮定形) | くればif come |
Thể ý chí (意志形) | こよう !let's come |
Thể mệnh lệnh (命令形) | こい !come ! |
Giải thích AI
来ます きます có nghĩa là "đến" hoặc "tới". Nó diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm nào đó hoặc thời điểm cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự xảy ra của một sự kiện hoặc tình huống.
⚫︎明日、友達が来ます。 Dịch: Ngày mai, bạn tôi đến. ⚫︎夏が来ます。 Dịch: Mùa hè đến rồi. ⚫︎彼がパーティーに来ますか? Dịch: Anh ấy có đến bữa tiệc không?
⚫︎ Sử dụng 来ます きます để diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm. Ví dụ: đến nhà, đến trường, đến công viên. ⚫︎ Sử dụng 来ます きます để chỉ thời điểm đến. Ví dụ: đến giờ ăn trưa, đến mùa xuân. ⚫︎ Sử dụng 来ます きます để nói về sự kiện hoặc tình huống xảy ra. Ví dụ: mưa đến, bệnh đến. ⚫︎ Luôn sử dụng trợ từ phù hợp để chỉ ra địa điểm hoặc thời gian. Ví dụ: 学校に来ます (đến trường), 明日来ます (đến vào ngày mai).
⚫︎ Được viết chủ yếu bằng chữ Kanji là 来 và hiragana là ます. ⚫︎ Cách đọc là きます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 行く いきます (đi): Dùng để chỉ hành động đi đến một địa điểm, nhưng khác với 来ます きます, nó tập trung vào việc rời đi từ vị trí hiện tại. ⚫︎ 到着する とうちゃくする (đến, tới): Dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.
⚫︎ 去る さる (rời đi, ra đi)
私は明日の会議に来ます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đến cuộc họp ngày mai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 来ます きます để chỉ hành động đến một sự kiện.
バスがもうすぐ来ます。 ・Bản dịch: Xe buýt sắp đến rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 来ます きます để chỉ sự đến của một phương tiện giao thông.
来 có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "đến". Chữ ます là một trợ động từ dùng để chia động từ trong tiếng Nhật để thể hiện thì hiện tại hoặc tương lai.