今夜は早く寝よう。
- Tối nay ngủ sớm nhé.
Câu tiếng Nhật "今夜は早く寝よう。" có nghĩa là "Tối nay ngủ sớm nhé.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
今夜は早く寝よう。 Ý nghĩa: Tối nay chúng ta ngủ sớm nhé.
⚫︎ Trong câu này, 寝よう là dạng ý chí (Volitional form) của động từ 寝る (ngủ). ⚫︎ Dạng ý chí được sử dụng để diễn tả ý định, quyết định hoặc lời mời gọi của người nói. ⚫︎ Cách chia: - Nhóm 1: Thay đuôi u thành ō + よう (例: 読む → 読もう) - Nhóm 2: Bỏ る thêm よう (例: 食べる → 食べよう) - Bất quy tắc: - する → しよう - 来る → 来よう ⚫︎ Ý nghĩa của câu này là thể hiện ý định rủ nhau đi ngủ sớm.
⚫︎ Trợ từ は (wa) được sử dụng để đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Chủ đề là điều mà câu nói về. ⚫︎ Trong câu 今夜は早く寝よう。, 今夜 (tối nay) là chủ đề. Câu nói về "tối nay" và sẽ làm gì.
⚫︎ 早く (hayaku) là một trạng từ, có nghĩa là "sớm" hoặc "nhanh". ⚫︎ Nó bổ nghĩa cho động từ 寝る (ngủ), cho biết chúng ta sẽ ngủ như thế nào (ngủ sớm).
⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật là: Chủ đề + は + (Các thành phần khác) + Động từ. ⚫︎ Trong câu 今夜は早く寝よう。: - Chủ đề: 今夜 (tối nay) - Các thành phần khác: 早く (sớm) - Động từ: 寝よう (chúng ta ngủ)
⚫︎ Ngoài việc diễn đạt ý chí, dạng ~う/よう còn có thể sử dụng trong nhiều trường hợp khác: - Mời gọi, rủ rê: 一緒に映画を見ようか? (Chúng ta cùng xem phim nhé?) - Diễn tả phỏng đoán: きっと雨が降ろう (Chắc chắn trời sẽ mưa thôi) - Thể hiện sự quyết tâm: 頑張ろう!(Cố lên!)