早い(はやい、hayai)
- nhanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAYA
早
はや
I
い
い
早い (はやい, phiên âm: hayai) có nghĩa là "nhanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | nhanh |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はやい早い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 早いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 早く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 早くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 早かった |
Thể kết thúc (終止形) | 早い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 早ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 早さ |
Giải thích AI
早い có nghĩa là "nhanh", "sớm". Nó là một tính từ い (i-adjective) trong tiếng Nhật. Nó mô tả tốc độ hoặc thời gian. ⚫︎ Nó có thể chỉ tốc độ nhanh, ví dụ như di chuyển nhanh. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ thời gian sớm, ví dụ như đến sớm hoặc hoàn thành việc gì đó sớm. ⚫︎ Nghĩa khác của 早い còn chỉ ra sự thay đổi nhanh chóng của một hiện tượng.
⚫︎ 彼は歩くのが早い Dịch: Anh ấy đi bộ nhanh. ⚫︎ もう早い時間ですね Dịch: Đã muộn rồi nhỉ (theo nghĩa là thời gian trôi qua nhanh, hoặc đã đến giờ muộn hơn dự kiến). ⚫︎ 新しいiPhoneは処理が早い Dịch: iPhone mới có tốc độ xử lý nhanh.
⚫︎ Sử dụng 早い khi bạn muốn diễn tả một sự vật, sự việc nào đó diễn ra nhanh chóng hoặc sớm hơn so với tiêu chuẩn hoặc dự kiến. ⚫︎ Có thể sử dụng với các danh từ, động từ để bổ nghĩa. ⚫︎ Khi muốn nói "nhanh hơn", bạn sử dụng dạng so sánh hơn もっと早い. ⚫︎ Khi muốn nói "nhanh nhất", bạn sử dụng dạng so sánh nhất 一番早い.
⚫︎ Cách viết chính: Kanji 早い, Hiragana はやい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không có biến đổi.
⚫︎ 速い (はやい): Cũng có nghĩa là nhanh, nhưng thường được dùng để chỉ tốc độ nhanh hơn, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến vật thể di chuyển. ⚫︎ 迅速 (じんそく): Nhanh chóng, khẩn trương (thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng).
⚫︎ 遅い (おそい): Chậm.
電車の到着が早い ・Bản dịch: Tàu đến sớm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 早い để chỉ ra rằng tàu đến sớm hơn dự kiến.
彼は仕事が早い ・Bản dịch: Anh ấy làm việc nhanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 早い để chỉ ra rằng anh ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.
⚫︎ Nguồn gốc của 早い không được biết một cách chính xác. Tuy nhiên, nó là một từ tiếng Nhật cổ, và có liên quan đến khái niệm "sớm" và "nhanh".