早い(はやい、hayai)
- nhanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAYA
早
はや
I
い
い
早い (はやい, phiên âm: hayai) có nghĩa là "nhanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | nhanh |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はやい早い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 早いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 早く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 早くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 早かった |
Thể kết thúc (終止形) | 早い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 早ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 早さ |