Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NE
寝
ね
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | ngủ |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nemasu
Hiragana:ねます
Thể lịch sự (ます形) | ねます寝ます。sleep. |
Thể từ điển (辞書形) | 寝るsleep |
Thể liên dụng (て形) | 寝て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 寝ないnot sleep |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 寝たsleeped |
Thể kết thúc (終止形) | 寝る。sleep. |
Thể điều kiện (仮定形) | 寝ればif sleep |
Thể ý chí (意志形) | 寝よう !let's sleep |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 寝ろ !sleep ! |
Giải thích AI
寝ます có nghĩa là "ngủ" hoặc "đi ngủ" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động đi vào trạng thái ngủ, nghỉ ngơi. 寝ます thường được sử dụng để chỉ hành động ngủ vào ban đêm, hoặc khi bạn muốn nghỉ ngơi.
⚫︎毎日、八時に寝ます。 Dịch: Mỗi ngày, tôi đi ngủ lúc 8 giờ. ⚫︎疲れたから、もう寝ます。 Dịch: Vì mệt rồi, tôi đi ngủ đây. ⚫︎赤ちゃんはもう寝ますか? Dịch: Em bé đã ngủ chưa?
⚫︎ 寝ます được sử dụng trong các tình huống mà bạn hoặc ai đó đang đi ngủ, sắp đi ngủ, hoặc đã ngủ. ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 夜(よる) (buổi tối), 今(いま) (bây giờ), hoặc số giờ. ⚫︎ Nó là dạng lịch sự của động từ 寝る(ねる).
⚫︎ Chữ kanji: 寝 ⚫︎ Hiragana: ねます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Luôn là ます trong dạng lịch sự.
⚫︎ 眠る(ねむる): Cũng có nghĩa là "ngủ", nhưng thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn. ⚫︎ 就寝する(しゅうしんする): "Đi ngủ" (trang trọng).
⚫︎ 起きます(おきます): Thức dậy. ⚫︎ 起きる(おきる): Thức.
今日は早く寝ます。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đi ngủ sớm. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định đi ngủ sớm hơn thường lệ.
もうそろそろ寝ますか? ・Bản dịch: Bạn sắp đi ngủ chưa? ・Giải thích: Câu này là một cách hỏi lịch sự xem người khác đã sẵn sàng đi ngủ chưa.
Từ "寝" (ngủ) trong tiếng Nhật có nguồn gốc xa xưa, liên quan đến trạng thái nghỉ ngơi của con người. Hình ảnh của con người nằm xuống để nghỉ ngơi được thể hiện trong chữ Hán này.