Nihongo

この店は朝からカレーライスを作っておく。
- Cửa hàng này chuẩn bị cơm cà ri từ sáng.

この店は朝からカレーライスを作っておく。
Cửa hàng này chuẩn bị cơm cà ri từ sáng.

Câu tiếng Nhật "この店は朝からカレーライスを作っておく。" có nghĩa là "Cửa hàng này chuẩn bị cơm cà ri từ sáng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

この店は朝からカレーライスを作っておく。 meaning: Cửa hàng này làm sẵn món cơm cà ri từ sáng.

Ngữ pháp 『Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu:** Câu này tuân theo cấu trúc chủ ngữ - trạng ngữ - tân ngữ - động từ (S-O-V). ⚫︎ Chủ ngữ: この店 (cửa hàng này) ⚫︎ Trạng ngữ: 朝から (từ sáng) ⚫︎ Tân ngữ: カレーライス (cơm cà ri) ⚫︎ Động từ: 作っておく (làm sẵn) Ngữ pháp 『Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: ~ておく (te oku):** Đây là dạng ngữ pháp N4, diễn tả hành động chuẩn bị trước, để sẵn, hoặc giữ nguyên một trạng thái. ⚫︎ Cấu trúc: V-て + おく (て là dạng liên kết của động từ) ⚫︎ Ý nghĩa: Làm gì đó trước, để chuẩn bị cho một việc khác, hoặc giữ nguyên trạng thái. ⚫︎ Ví dụ: 宿題をやっておく (làm bài tập trước) Ngữ pháp 『Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Trợ từ: から (kara):** Trợ từ này có nhiều nghĩa, trong câu này có nghĩa là "từ". ⚫︎ Ý nghĩa: Chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc địa điểm. ⚫︎ Ví dụ: 朝から (từ sáng) - chỉ thời điểm bắt đầu. ⚫︎ Có thể dùng với các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, hoặc hành động. Ngữ pháp 『Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Động từ nhóm 1 (U-verbs) và cách chia:** Động từ 作る (tsukuru - làm) là động từ nhóm 1. Để chia sang dạng "te" (て), cần thay đổi đuôi ます của động từ. ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Bước 1: Chuyển đuôi "ru" thành "ri". Ví dụ: 作る -> 作り ⚫︎ Bước 2: Thêm "te": 作り+ て = 作って ⚫︎ Kết quả: 作って (Đã làm) Ngữ pháp 『Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Trợ từ: は (wa)** Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà người nói muốn tập trung vào. ⚫︎ Ví dụ: Trong câu この店は朝からカレーライスを作っておく。, この店 (cửa hàng này) là chủ đề của câu. Chúng ta đang nói về cửa hàng này và những gì nó làm. ⚫︎ Lưu ý: は (wa) có thể thay thế các trợ từ khác như が (ga) hoặc を (o) khi nó chỉ chủ đề.
Menu