Nihongo

話します(はなします、hanashimasu)
- nói chuyện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

話

はな

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

話します (はなします, phiên âm: hanashimasu) có nghĩa là "nói chuyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nói chuyện
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hanashimasu

Hiragana:はなします

Thể lịch sự
(ます形)
はなします話します。talk.
Thể từ điển
(辞書形)
話すtalk
Thể liên dụng
(て形)
話して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
話さないnot talk

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
話したtalked
Thể kết thúc
(終止形)
話す。talk.
Thể điều kiện
(仮定形)
話せばif talk
Thể ý chí
(意志形)
話そう !let's talk
Thể mệnh lệnh
(命令形)
話せ !talk !
Giải thích AI
Ý nghĩa

話します có nghĩa là "nói chuyện", "nói", "kể chuyện". Nó là một động từ, thường được sử dụng để diễn đạt hành động phát biểu, giao tiếp bằng lời nói. Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ trò chuyện thông thường đến các bài phát biểu trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は日本語を話します。 Dịch: Tôi nói tiếng Nhật. ⚫︎ 彼女はフランス語を話しますか? Dịch: Cô ấy có nói tiếng Pháp không?

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 話します khi bạn muốn diễn đạt việc bạn hoặc ai đó đang nói chuyện, trao đổi thông tin bằng lời nói. ⚫︎ Động từ này thường được dùng với các đối tượng, như ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Nhật), hoặc với người mà bạn đang nói chuyện cùng. ⚫︎ Có thể sử dụng 話します trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các cuộc họp chính thức.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng: - Hiragana: はなします - Kanji: 話します ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng Kanji hoặc Hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 言います (いいます) - Nói, phát biểu (mang tính tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều tình huống) ⚫︎ 語ります (かたります) - Kể chuyện, tường thuật (thường dùng trong bối cảnh kể chuyện, tường thuật) ⚫︎ 述べる (のべる) - Phát biểu, trình bày (thường dùng trong văn phong trang trọng, diễn văn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có một từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả sự im lặng, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: - 黙ります (だまります) - Im lặng - 話さない (はなさない) - Không nói chuyện

Ví dụ câu 1

私は先生に質問を話しました。 ・Bản dịch: Tôi đã nói chuyện với giáo viên về câu hỏi. ・Giải thích: Trong câu này, 話しました mang nghĩa "nói chuyện" và ám chỉ việc bạn trao đổi thông tin, đặt câu hỏi với giáo viên.

Ví dụ câu 2

彼は上司に昇進について話します。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ nói chuyện với sếp về việc thăng chức. ・Giải thích: Trong câu này, 話します biểu thị hành động thảo luận, trao đổi về chủ đề "việc thăng chức" với cấp trên.

Nguồn gốc

話 (wa) trong 話します là chữ Hán có nghĩa là "câu chuyện" hoặc "lời nói". 話します bắt nguồn từ việc kết hợp chữ Hán 話 với động từ する (suru - làm), sau đó được chia theo thể lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud