Nihongo

この町はしずかではないです。
- Thị trấn này không yên tĩnh.

この町はしずかではないです。
Thị trấn này không yên tĩnh.

Câu tiếng Nhật "この町はしずかではないです。" có nghĩa là "Thị trấn này không yên tĩnh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.

Cấp độ: N4 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

この町はしずかではないです。 meaning: Khu phố này không yên tĩnh.

Cấu trúc câu

⚫︎ Câu này là một câu khẳng định phủ định trong tiếng Nhật. Cấu trúc cơ bản là: Chủ ngữ + は (trợ từ chủ đề) + Tính từ đuôi -na (ở dạng phủ định) + です (trợ động từ "be" lịch sự). ⚫︎ Trong trường hợp này: * Chủ ngữ: この町 (Kono machi - Khu phố này) * Trợ từ chủ đề: は (wa) * Tính từ đuôi -na (ở dạng phủ định): しずかではない (shizuka dewa nai - không yên tĩnh) * Trợ động từ lịch sự: です (desu)

Tính từ đuôi -na (な形容詞)

⚫︎ Tính từ đuôi -na (な形容詞) là loại tính từ kết thúc bằng đuôi "-na". Chúng mô tả các đặc điểm của danh từ. ⚫︎ Để chuyển một tính từ đuôi -na thành dạng phủ định, bạn cần dùng "じゃありません" (ja arimasen) hoặc "ではありません" (dewa arimasen). Cả hai đều có nghĩa là "không". Trong ngữ cảnh lịch sự, "ではありません" (dewa arimasen) thường được sử dụng. ⚫︎ Ví dụ: * しずか (shizuka - yên tĩnh) -> しずかではありません (shizuka dewa arimasen - không yên tĩnh) * 元気 (genki - khỏe) -> 元気ではありません (genki dewa arimasen - không khỏe)

Trợ từ は (wa) - Trợ từ chủ đề

⚫︎ Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu. Nó cho biết điều gì đó đang được nói đến. ⚫︎ Nó thường đứng sau danh từ (hoặc cụm danh từ). ⚫︎ Ví dụ: * 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu. - Tôi là học sinh.) * この町は静かです。 (Kono machi wa shizuka desu. - Khu phố này yên tĩnh.)

Trợ động từ です (desu)

⚫︎ です (desu) là trợ động từ dùng để thể hiện sự lịch sự và được dùng ở cuối câu. Nó tương đương với "là" hoặc "thì" trong tiếng Việt. ⚫︎ Nó được sử dụng sau danh từ, tính từ đuôi -na và một số cấu trúc khác. ⚫︎ Trong dạng phủ định, nó kết hợp với dạng phủ định của tính từ đuôi -na (như giải thích ở trên). ⚫︎ Ví dụ: * 私は日本人です。 (Watashi wa Nihonjin desu. - Tôi là người Nhật.) * このレストランはおいしいです。 (Kono resutoran wa oishii desu. - Nhà hàng này ngon.)

Dạng phủ định của tính từ đuôi -na với です

⚫︎ Để tạo dạng phủ định của một câu với tính từ đuôi -na, chúng ta kết hợp dạng phủ định của tính từ với です (desu). ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + は + Tính từ đuôi -na (dạng phủ định) + です。 ⚫︎ Ví dụ: * 静かです。 (shizuka desu - yên tĩnh) -> 静かではありません。 (shizuka dewa arimasen - không yên tĩnh) * 元気です。 (genki desu - khỏe) -> 元気ではありません。 (genki dewa arimasen - không khỏe)

Menu