Nihongo

静かな(しずかな、shizukana)
- yên tĩnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIZU

静

しず

KA

か

か

NA

な

な

静かな (しずかな, phiên âm: shizukana) có nghĩa là "yên tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:yên tĩnh
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しずかな静かな
Thể lịch sự
(丁寧形)
静かです。
Thể liên dụng
(連用形)
静かに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
静かじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
静かだった
Thể kết thúc
(終止形)
静かだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
静かならば
Thể Danh từ
(名詞形)
静かさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

静かな có nghĩa là "yên tĩnh", "im lặng", hoặc "thanh bình". Nó mô tả sự vắng bóng của tiếng ồn hoặc sự hỗn loạn, tạo ra một cảm giác thư thái và bình yên. 静かな có thể áp dụng cho địa điểm, thời gian, hoặc thậm chí cả tính cách của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎静かな部屋 Dịch: Căn phòng yên tĩnh ⚫︎静かな夜 Dịch: Đêm yên tĩnh ⚫︎静かな人 Dịch: Người trầm tĩnh, người yên lặng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 静かな để mô tả nhiều thứ khác nhau: ⚫︎ Địa điểm: chẳng hạn như công viên, thư viện, hoặc một ngôi làng. ⚫︎ Thời gian: như vào ban đêm, buổi sáng sớm, hoặc trong một khoảnh khắc yên tĩnh. ⚫︎ Con người: để miêu tả những người ít nói, điềm tĩnh, hoặc không thích ồn ào. Luôn nhớ rằng, 静かな là một tính từ đuôi "na" (な-adjective), do đó, nó cần được sử dụng với các danh từ. Ví dụ: 静かな場所(nơi yên tĩnh), 静かな音楽(nhạc yên tĩnh).

Cách viết

静かな được viết bằng chữ Hán là 静 (しず) kết hợp với hiragana là かな. Bạn có thể viết 静 bằng chữ hiragana là しず, nhưng thông thường, người ta sử dụng chữ kanji. Không có biến thể khác trong cách viết, nhưng 静かな có thể biến đổi theo ngữ pháp: ⚫︎ Dạng khẳng định: 静かな ⚫︎ Dạng phủ định: 静かじゃない (không yên tĩnh) ⚫︎ Dạng quá khứ: 静かだった (đã yên tĩnh) ⚫︎ Dạng quá khứ phủ định: 静かじゃなかった (đã không yên tĩnh)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 穏やかな (Odayakana): êm dịu, nhẹ nhàng, thanh bình. ⚫︎ 静寂な (Seijakuna): yên tĩnh, tĩnh mịch (dùng trang trọng hơn). ⚫︎ 落ち着いた (Ochitsuita): điềm tĩnh, trầm tĩnh (dùng cho người).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 騒がしい (Sawagashii): ồn ào, náo nhiệt. ⚫︎ 賑やかな (Nigiyakana): náo nhiệt, đông vui. ⚫︎ うるさい (Urusai): ồn ào, phiền phức.

Ví dụ câu 1

この図書館はとても静かです。 ・Bản dịch: Thư viện này rất yên tĩnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 静か để miêu tả sự yên tĩnh của thư viện.

Ví dụ câu 2

静かな湖でボートに乗りました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi thuyền trên một hồ nước yên tĩnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 静かな để mô tả hồ nước.

Nguồn gốc

Chữ kanji 静 (しず) bắt nguồn từ các yếu tố tượng hình biểu thị sự tĩnh lặng. Chữ 静 liên quan đến trạng thái không có chuyển động hoặc tiếng ồn, từ đó hình thành nên ý nghĩa của 静かな.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud