静かな(しずかな、shizukana)
- yên tĩnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIZU
静
しず
KA
か
か
NA
な
な
静かな (しずかな, phiên âm: shizukana) có nghĩa là "yên tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | yên tĩnh |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しずかな静かな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 静かです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 静かに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 静かじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 静かだった |
Thể kết thúc (終止形) | 静かだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 静かならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 静かさ |