Nihongo

町(まち、machi)
- thị trấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MACHI

町

まち

町 (まち, phiên âm: machi) có nghĩa là "thị trấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:thị trấn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

町 nghĩa là "thị trấn", "thành phố" hoặc "khu phố". Nó đề cập đến một khu vực có dân cư sinh sống, thường có các cửa hàng, nhà ở, và các cơ sở công cộng. Nó có thể nhỏ hơn 市 (し) - thành phố nhưng lớn hơn 村 (むら) - làng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この町には大きな公園があります。 ・Dịch: Ở thị trấn này có một công viên lớn. ⚫︎町の人々は親切です。 ・Dịch: Người dân trong thị trấn rất tốt bụng. ⚫︎新しい町に引っ越しました。 ・Dịch: Tôi đã chuyển đến một thị trấn mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 町 để nói về: ⚫︎ Địa điểm cụ thể: 東京の町 - thị trấn Tokyo ⚫︎ Khu vực địa lý nói chung: 私の町のレストラン - nhà hàng trong thị trấn của tôi ⚫︎ Một cộng đồng hoặc nơi sinh sống của người dân. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 町 để hỏi về nơi chốn, chỉ đường, hoặc mô tả về một địa điểm.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 町 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): まち ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 市 (し) - thành phố: Dùng cho các thành phố lớn hơn. ⚫︎ 街 (まち) - phố, đường phố: Gần nghĩa với 町 nhưng thường tập trung vào khu vực đường phố và thương mại. ⚫︎ 地域 (ちいき) - khu vực: Một từ chung hơn để chỉ một khu vực.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 田舎 (いなか) - vùng quê, nông thôn: Chỉ khu vực nông thôn, ít dân cư. ⚫︎ 村 (むら) - làng: Nhỏ hơn 町.

Ví dụ câu 1

この[町]町はとても静かです。 ・Bản dịch: Thị trấn này rất yên tĩnh. ・Giải thích: Câu này mô tả sự yên bình của một thị trấn cụ thể.

Ví dụ câu 2

[町]町の中心部には、多くの店があります。 ・Bản dịch: Ở trung tâm thị trấn có nhiều cửa hàng. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các cửa hàng nằm ở khu vực trung tâm của thị trấn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 町 (kanji) bắt nguồn từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả một khu vực được chia nhỏ để trồng trọt. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các khu vực có người ở và cuối cùng là thị trấn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud