Nihongo

レストランよりカフェの方が好きです。
- Tôi thích quán cà phê hơn nhà hàng.

レストランよりカフェの方が好きです。
Tôi thích quán cà phê hơn nhà hàng.

Câu tiếng Nhật "レストランよりカフェの方が好きです。" có nghĩa là "Tôi thích quán cà phê hơn nhà hàng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.

Cấp độ: N4 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

レストランよりカフェの方が好きです。 meaning: Tôi thích quán cà phê hơn là nhà hàng.

So sánh với より (yori) - Hơn

⚫︎より là một trợ từ dùng để so sánh. Nó biểu thị "hơn" trong so sánh, tương đương với "hơn" trong tiếng Việt. ⚫︎ Cấu trúc cơ bản: A より B + (tính từ/động từ) ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 東京より大阪の方が大きいです。 (Tokyo yori Osaka no hou ga ookii desu.) - Osaka lớn hơn Tokyo. ⚫︎ 私はりんごよりバナナが好きです。 (Watashi wa ringo yori banana ga suki desu.) - Tôi thích chuối hơn táo.

Vị ngữ là Tính từ đuôi い (i) - Thích - 好き (suki)

⚫︎ Trong câu này, 好き là một tính từ đuôi い. ⚫︎ Tính từ đuôi い thay đổi hình thức tùy thuộc vào thì và mức độ lịch sự. ⚫︎ Dạng lịch sự (desu) của tính từ đuôi い: 好きです。 (suki desu) - thích. ⚫︎ Dạng phủ định của tính từ đuôi い: 好きじゃないです。 (suki ja nai desu) hoặc 好きではありません。 (suki de wa arimasen) - không thích.

Trợ từ の (no) - của/sở hữu/liên kết danh từ

⚫︎ Trong câu này, カフェの方が, の (no) được sử dụng để kết nối hai danh từ. Trong trường hợp này, nó chỉ ra một sự liên kết giữa "cafe" và "hou" (cái/phía/bên). ⚫︎ の (no) cũng có thể dùng để thể hiện sự sở hữu. Ví dụ: 私の本 (Watashi no hon) - Sách của tôi. ⚫︎ の (no) còn có thể dùng để giải thích hoặc làm rõ một danh từ.

Cấu trúc 方 (hou) - Hướng, phía, bên

⚫︎ 方 (hou) trong câu này được sử dụng như một danh từ chỉ "phía" hoặc "bên". ⚫︎ Khi kết hợp với các từ khác, nó thường biểu thị sự lựa chọn hoặc so sánh. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + の + 方+ (trợ từ). ⚫︎ Trong câu カフェの方が好きです。, nó chỉ ra "phía quán cà phê". ⚫︎ Cụm từ 〜の方が thường đi kèm với so sánh để thể hiện sự thích hơn hoặc là lựa chọn ưu tiên.

Trợ từ は (wa) - Chủ đề

⚫︎ Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Chủ đề là yếu tố mà câu nói về nó. ⚫︎ Trong câu レストランよりカフェの方が好きです。, chủ đề là "tôi" (ngầm hiểu) và được thể hiện bằng việc lựa chọn カフェの方. ⚫︎ は (wa) thay thế các trợ từ khác (như が) trong nhiều trường hợp. ⚫︎ は (wa) thường được phát âm là "wa"

Menu