好きな(すきな、sukina)
- thích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
好
す
KI
き
き
NA
な
な
好きな (すきな, phiên âm: sukina) có nghĩa là "thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | thích |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すきな好きな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 好きです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 好きに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 好きじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 好きだった |
Thể kết thúc (終止形) | 好きだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 好きならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 好きさ |