Nihongo

好きな(すきな、sukina)
- thích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

好

す

KI

き

き

NA

な

な

好きな (すきな, phiên âm: sukina) có nghĩa là "thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:thích
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
すきな好きな
Thể lịch sự
(丁寧形)
好きです。
Thể liên dụng
(連用形)
好きに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
好きじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
好きだった
Thể kết thúc
(終止形)
好きだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
好きならば
Thể Danh từ
(名詞形)
好きさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

好きな có nghĩa là "thích" hoặc "yêu thích". Đây là một tính từ đuôi "na" (な-adjective) trong tiếng Nhật. Nó biểu thị sự yêu thích, sự quan tâm hoặc sự hài lòng đối với một người, một vật, một hoạt động, hoặc một ý tưởng nào đó. 好きな có thể được dùng để diễn tả tình cảm nhẹ nhàng đến sâu sắc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私はアニメが好きです。 Dịch: Tôi thích anime. ⚫︎彼女は音楽が好きです。 Dịch: Cô ấy thích âm nhạc. ⚫︎私は猫がとても好きです。 Dịch: Tôi rất thích mèo.

Cách sử dụng

⚫︎ Để diễn tả sự thích thú, bạn dùng cấu trúc: Danh từ + が + 好き + です。 (Ví dụ: 私は音楽が好きです。 - Tôi thích âm nhạc.) ⚫︎ Để nhấn mạnh mức độ thích, bạn có thể thêm các trạng từ như: * とても (tột độ, rất) - 私はとても好きです。 - Tôi rất thích. * 大好き (đại thích, rất thích) - 私は猫が大好きです。- Tôi rất yêu mèo. * まあまあ (tạm được) - まあまあ好きです。- Tạm được, không hẳn là thích lắm. ⚫︎ Lưu ý: Khi sử dụng với người, thông thường người ta sẽ dùng từ "愛してる" (aishiteru – yêu, thương yêu) thay vì 好きな. 好きな thường dùng với người yêu thích một cách nhẹ nhàng hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ 好きな thường được viết bằng hiragana: すきな. ⚫︎ Kanji của từ này là: 好き. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là な (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 楽しい (tanoshii): vui vẻ, thích thú (dùng để diễn tả cảm xúc) ⚫︎ 好む (konomu): thích, ưa chuộng (động từ) ⚫︎ 大好き (daisuki): rất thích, yêu thích ⚫︎ いとしい (itoshī): đáng yêu, yêu quý (dùng cho những thứ mình trân trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 嫌い (kirai): ghét, không thích ⚫︎ 嫌う (kirau): ghét bỏ (động từ) ⚫︎ 苦手 (nigate): không giỏi, không thích (về khả năng, hoặc những việc không tốt)

Ví dụ câu 1

私は日本語の勉強が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc Danh từ + が + 好き + です để diễn tả sự yêu thích việc học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

彼はサッカーが好きで、いつも練習しています。 ・Bản dịch: Anh ấy thích bóng đá và luôn tập luyện. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của anh ấy với bóng đá, và sự liên quan đến hành động tập luyện.

Nguồn gốc

Từ "好き" (suki) bắt nguồn từ động từ "好く" (suku), có nghĩa là "thích", "ưa thích". Theo thời gian, dạng tính từ "好きな" được hình thành để biểu thị trạng thái "thích" một cách cụ thể hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud