法(ほう、hou)
- luật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOU
法
ほう
法 (ほう, phiên âm: hou) có nghĩa là "luật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | luật |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 法 (ほう) có nghĩa là "pháp luật", "luật lệ", "phương pháp", "cách thức" hoặc "đạo". Nó là một từ đa nghĩa, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 法 được dùng để chỉ các quy tắc, quy định được đặt ra để điều chỉnh hành vi của con người trong xã hội. Ngoài ra, 法 còn có thể chỉ về phương pháp, cách thức để thực hiện một việc gì đó.
⚫︎ 法律(ほうりつ) ・Dịch nghĩa: Pháp luật. ⚫︎ 方法(ほうほう) ・Dịch nghĩa: Phương pháp, cách thức. ⚫︎ 魔法(まほう) ・Dịch nghĩa: Phép thuật.
⚫︎ Khi nói về luật pháp, bạn có thể sử dụng 法律(ほうりつ) hoặc đơn giản là 法法. ⚫︎ Khi nói về phương pháp, cách thức, bạn có thể sử dụng 方法(ほうほう) hoặc 法法. ⚫︎ 法法 cũng có thể được dùng trong các cụm từ liên quan đến tôn giáo, triết học, hoặc các nguyên tắc.
⚫︎ Chữ 法法 được viết bằng chữ Hán. Cách đọc thông thường là ほう trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến đổi.
⚫︎ Luật pháp: 規則(きそく - quy tắc), ルール(rule - quy tắc, luật lệ), 法令(ほうれい - pháp lệnh) ⚫︎ Phương pháp: やり方(やりかた - cách làm), 手段(しゅだん - phương tiện), 方法(ほうほう - phương pháp)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 法法 rất đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ sự hỗn loạn, vô luật pháp có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: 無法(むほう - vô pháp, không có luật lệ).
法律は国民を守るためにある(ほうりつはこくみんをまもるためにある) ・Bản dịch: Pháp luật tồn tại để bảo vệ người dân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 法法 (trong trường hợp này là 法律 - pháp luật) để nói về chức năng của pháp luật.
この方法は簡単で、効果があります(このほうほうはかんたんで、こうかがあります) ・Bản dịch: Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 法法 (trong trường hợp này là 方法 - phương pháp) để miêu tả một cách làm hiệu quả.
法法 là một chữ Hán, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ này ban đầu có nghĩa là "luật lệ", "chuẩn mực", và sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật với nhiều ý nghĩa khác nhau như đã giải thích ở trên.