うさぎは馬より小さいです。
- Thỏ nhỏ hơn ngựa.
Câu tiếng Nhật "うさぎは馬より小さいです。" có nghĩa là "Thỏ nhỏ hơn ngựa.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
うさぎは馬より小さいです。 meaning: Con thỏ thì nhỏ hơn con ngựa.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, câu cơ bản thường có cấu trúc: Chủ ngữ – Trợ từ – [Tân ngữ – Trợ từ] – Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu うさぎは馬より小さいです。: * Chủ ngữ là うさぎ (thỏ). * Trợ từ "は" (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà bạn muốn nói đến. * "より" (yori) là một trợ từ so sánh (được giải thích ở ngữ pháp 2). * Vị ngữ là 小さいです (nhỏ). ⚫︎ Trợ từ "が" (ga) cũng đánh dấu chủ ngữ, nhưng thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc khi nhấn mạnh.
⚫︎ "より" (yori) có nghĩa là "hơn" trong so sánh. Nó được đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ để so sánh. ⚫︎ Cấu trúc so sánh hơn: Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + より + Tính từ. * Ví dụ: うさぎは馬より小さいです。 (Con thỏ nhỏ hơn con ngựa.) ⚫︎ Tính từ ở cuối câu phải được chia đuôi "です" (desu) để thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Các tính từ thường dùng: * 小さい (chiisai): nhỏ * 大きい (ookii): lớn * 高い (takai): cao, đắt * 低い (hikui): thấp
⚫︎ 小さい là một tính từ đuôi "い" (i). ⚫︎ Để thể hiện sự lịch sự, bạn phải chuyển tính từ đuôi "い" sang dạng "です". Cách làm: * Thay "い" (i) bằng "く" (ku). * Thêm "ない" (nai) để tạo dạng phủ định (nhỏ -> không nhỏ). * Thêm "ありません" (arimasen) vào để chia đuôi lịch sự của dạng phủ định. * Thêm "です" (desu) vào sau để có dạng khẳng định lịch sự. ⚫︎ Ví dụ: * 小さい (chiisai) -> 小さくありません (chiisaku arimasen): không nhỏ * 小さい (chiisai) -> 小さいです (chiisai desu): nhỏ (lịch sự)
⚫︎ Danh từ trong tiếng Nhật chỉ người, vật, địa điểm, sự vật, hiện tượng. ⚫︎ Trong câu ví dụ, うさぎ (thỏ) và 馬 (ngựa) là các danh từ. ⚫︎ Danh từ không thay đổi hình thức theo giới tính, số lượng, hay thì. ⚫︎ Danh từ có thể đi với trợ từ để thể hiện vai trò trong câu.
⚫︎ Câu うさぎは馬より小さいです。 sử dụng cấu trúc cơ bản của câu tiếng Nhật. ⚫︎ Chúng ta đã học về trợ từ "は" (wa), so sánh với "より" (yori), và cách chia tính từ đuôi "い" để diễn tả mức độ nhỏ hơn. ⚫︎ Luyện tập: Dịch các câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng kiến thức đã học: * "Con mèo to hơn con chó." * "Cái bút chì ngắn hơn." * "Tokyo đông đúc hơn Osaka."