Nihongo

馬(うま、uma)
- ngựa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UMA

馬

うま

馬 (うま, phiên âm: uma) có nghĩa là "ngựa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:ngựa
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

馬, được đọc là うま (uma), có nghĩa là "ngựa". Đây là một danh từ chỉ về loài động vật thuộc họ Ngựa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの馬は速く走ります。 ・Dịch: Con ngựa đó chạy nhanh. ⚫︎馬に乗るのが好きです。 ・Dịch: Tôi thích cưỡi ngựa. ⚫︎馬の世話をします。 ・Dịch: Tôi chăm sóc ngựa.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 馬 khi bạn muốn nói về con ngựa nói chung hoặc một con ngựa cụ thể. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả, kể chuyện đến chỉ thị. ⚫︎Lưu ý về ngữ cảnh để tránh hiểu lầm, ví dụ như trong các cuộc đua, trong nông trại, trong các câu chuyện cổ tích, v.v..

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 馬 ⚫︎Hiragana: うま (uma) ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 馬 là từ cơ bản để chỉ "ngựa". Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ về giống loài, ví dụ: ⚫︎ポニー (ponii): ngựa lùn/pony ⚫︎サラブレッド (sarabaレッド): ngựa đua (thoroughbred)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì không có từ nào đối lập với "ngựa".

Ví dụ câu 1

この馬はとても美しいです。 ・Bản dịch: Con ngựa này rất đẹp. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả vẻ đẹp của một con ngựa cụ thể.

Ví dụ câu 2

私は馬が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích ngựa. ・Giải thích: Đây là một câu đơn giản thể hiện sự yêu thích đối với loài ngựa.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 馬 có thể bắt nguồn từ hình ảnh đơn giản của con ngựa trong các chữ tượng hình cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud