馬(うま、uma)
- ngựa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UMA
馬
うま
馬 (うま, phiên âm: uma) có nghĩa là "ngựa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ngựa |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UMA
馬
うま
馬 (うま, phiên âm: uma) có nghĩa là "ngựa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ngựa |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |