小さい(ちいさい、chiisaい)
- nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
小さ
ち
I
い
い
小さい (ちいさい, phiên âm: chiisaい) có nghĩa là "nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | nhỏ |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ちいさい小さい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 小さいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 小さく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 小さくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 小さかった |
Thể kết thúc (終止形) | 小さい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 小さければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 小ささ |
Giải thích AI
小さい có nghĩa là "nhỏ" hoặc "bé" trong tiếng Việt. Nó mô tả kích thước vật lý nhỏ hơn so với cái khác hoặc so với tiêu chuẩn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ mức độ, tầm quan trọng, hoặc tính chất ít quan trọng.
⚫︎ 小さい車 Dịch: Xe nhỏ ⚫︎ あの店は小さいです。 Dịch: Cửa hàng đó nhỏ. ⚫︎ 子供は小さい頃、猫が好きでした。 Dịch: Hồi nhỏ, trẻ con thích mèo.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn mô tả kích thước của một vật thể: ví dụ, một chiếc xe 小さい, một căn phòng 小さい. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về tuổi tác: ví dụ, 小さい con (đứa con nhỏ). ⚫︎ Sử dụng để mô tả một lượng nhỏ hoặc một mức độ không đáng kể. ⚫︎ Luôn sử dụng như một tính từ.
⚫︎ Được viết là 小さい với chữ Hán là "小" (tiểu/nhỏ) và hiragana "さい" (sai). ⚫︎ Cách đọc: ちいさい (chi-i-sai). ⚫︎ Không có cách viết khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và hiragana. Okurigana (hiragana sau chữ Hán) luôn là "さい".
⚫︎ ちっちゃい (chitchai): Dạng thân mật của 小さい, cũng có nghĩa là "nhỏ". ⚫︎ 細い (hosoi): Mỏng, nhỏ, dùng để chỉ vật có chiều ngang nhỏ (ví dụ, một sợi dây 小さい, một cành cây). ⚫︎ ちっちゃ (chiccha): Dạng thân mật của ちっちゃい
⚫︎ 大きい (ookii): Lớn, to. ⚫︎ 太い (futoi): Béo, dày, trái nghĩa với 細い.
この箱は小さいです。 ・Bản dịch: Cái hộp này nhỏ. ・Giải thích: Sử dụng 小さい để mô tả kích thước của chiếc hộp.
小さい頃の夢は何でしたか? ・Bản dịch: Giấc mơ hồi nhỏ của bạn là gì? ・Giải thích: Sử dụng 小さい theo nghĩa bóng để chỉ khoảng thời gian (hồi nhỏ).
Nguồn gốc của 小さい bắt nguồn từ chữ Hán "小" (tiểu) có nghĩa là nhỏ, bé. Sự kết hợp với hiragana "さい" tạo thành tính từ hoàn chỉnh.