小さい(ちいさい、chiisaい)
- nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
小さ
ち
I
い
い
小さい (ちいさい, phiên âm: chiisaい) có nghĩa là "nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | nhỏ |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ちいさい小さい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 小さいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 小さく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 小さくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 小さかった |
Thể kết thúc (終止形) | 小さい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 小さければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 小ささ |