Nihongo

ここで写真をとらないでください。
- Xin đừng chụp ảnh ở đây.

ここで写真をとらないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.

Câu tiếng Nhật "ここで写真をとらないでください。" có nghĩa là "Xin đừng chụp ảnh ở đây.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.

Cấp độ: N4 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

ここで写真をとらないでください。 meaning: Vui lòng đừng chụp ảnh ở đây.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định với "~ないでください"

⚫︎ Cấu trúc ~ないでください được sử dụng để đưa ra yêu cầu hoặc lời khuyên một cách lịch sự, mang nghĩa "Xin đừng...", "Vui lòng đừng...". ⚫︎ Để tạo thành, bạn cần: * Chia động từ về thể ない (nai-form). * Thêm "でください" (de kudasai) vào sau. ⚫︎ Ví dụ: * 食べる (taberu - ăn) → 食べない (tabenai - không ăn) → 食べないでください (tabenaide kudasai - Vui lòng đừng ăn.) * 吸う (suu - hút) → 吸わない (suwanai - không hút) → 吸わないでください (suwanaide kudasai - Vui lòng đừng hút.) ⚫︎ Trong câu ここで写真をとらないでください。, động từ とる (toru - chụp) được chia về thể ない là とらない (toranai - không chụp). Sau đó, thêm "でください" để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Ngữ pháp 2: Trợ từ địa điểm "で" và "に"

⚫︎ Trợ từ で (de) chỉ địa điểm mà hành động diễn ra. * Ví dụ: 公園で遊びます。 (Kōen de asobimasu - Tôi chơi ở công viên.) ⚫︎ Trợ từ に (ni) thường chỉ địa điểm tồn tại hoặc nơi hướng tới. * Ví dụ: 学校に行きます。 (Gakkō ni ikimasu - Tôi đi đến trường.) ⚫︎ Trong câu ここで写真をとらないでください。, ここ (koko - ở đây) được kết hợp với trợ từ で để chỉ địa điểm hành động "chụp ảnh".

Ngữ pháp 3: Trợ từ "を" (wo) - Trợ từ chỉ đối tượng của hành động

⚫︎ Trợ từ を (wo) được sử dụng để đánh dấu đối tượng trực tiếp của động từ. * Ví dụ: 本を読みます。 (Hon o yomimasu - Tôi đọc sách.) ⚫︎ Trong câu gốc, đối tượng trực tiếp của hành động "chụp" là "ảnh" (写真 - shashin). * Tuy nhiên, trong câu mệnh lệnh, đối tượng không cần được nhắc đến.

Ngữ pháp 4: Động từ nhóm 1 (U-verbs) và cách chia về thể ない (nai-form)

⚫︎ Động từ nhóm 1 (Godan-dōshi) có đuôi âm "u" ở dạng từ điển. ⚫︎ Để chia về thể ない, bạn cần: 1. Thay âm "u" cuối cùng bằng âm "a" tương ứng (ví dụ: う -> あ, く -> か, す -> さ). 2. Thêm "ない" (nai) vào. ⚫︎ Ví dụ: * 読む (yomu - đọc) → 読まない (yomanai - không đọc) * 書く (kaku - viết) → 書かない (kakanai - không viết) * Trong câu ここで写真をとらないでください。, động từ とる (toru - chụp) là động từ nhóm 1. * Để tạo thể ない, ta có: とる (toru) → とらない (toranai).

Ngữ pháp 5: Vị trí của các thành phần trong câu

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự các thành phần trong câu thường là: Chủ ngữ - (Thời gian) - Địa điểm - (Đối tượng) - Động từ. ⚫︎ Tuy nhiên, trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ thường được lược bỏ vì ngầm hiểu là người nghe. ⚫︎ Ví dụ: * Trong câu ここで写真をとらないでください。: * ここ (koko - ở đây) là địa điểm. * 写真 (shashin - ảnh) là đối tượng (bị lược bỏ trong câu mệnh lệnh). * とらないでください (toranaide kudasai - Vui lòng đừng chụp) là động từ ở dạng phủ định.

Menu