Nihongo

撮ります(とります、torimasu)
- chụp ảnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

撮

と

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

撮ります (とります, phiên âm: torimasu) có nghĩa là "chụp ảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:chụp ảnh
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:torimasu

Hiragana:とります

Thể lịch sự
(ます形)
とります撮ります。take a picture.
Thể từ điển
(辞書形)
撮るtake a picture
Thể liên dụng
(て形)
撮って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
撮らないnot take a picture

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
撮ったtake a pictured
Thể kết thúc
(終止形)
撮る。take a picture.
Thể điều kiện
(仮定形)
撮ればif take a picture
Thể ý chí
(意志形)
撮ろう !let's take a picture
Thể mệnh lệnh
(命令形)
撮れ !take a picture !
Giải thích AI
Ý nghĩa

撮ります có nghĩa là "chụp" (ảnh), "quay" (phim), hoặc "ghi lại" (ví dụ: ghi lại âm thanh). Nó liên quan đến việc ghi lại hình ảnh hoặc âm thanh bằng một thiết bị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 写真を撮ります Dịch: Chụp ảnh. ⚫︎ ビデオを撮ります Dịch: Quay video. ⚫︎ 記念写真を撮ります Dịch: Chụp ảnh kỷ niệm.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động chụp ảnh, quay phim, hoặc ghi lại một sự kiện nào đó bằng máy ảnh, điện thoại, hoặc các thiết bị ghi hình khác. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, du lịch, hoặc khi muốn lưu giữ lại những khoảnh khắc đặc biệt. ⚫︎ Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, ví dụ như 友達を撮ります (chụp ảnh bạn bè), hoặc 風景を撮ります (chụp phong cảnh).

Cách viết

⚫︎ Hiragana: とります ⚫︎ Kanji: 撮ります ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 写す (utsusu): có nghĩa tương tự là "chụp ảnh", "sao chép". ⚫︎ 撮影する (satsuei suru): có nghĩa là "chụp ảnh/quay phim" (mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không liên quan đến việc ghi lại hình ảnh hoặc âm thanh như 消す (kesu) - xóa, hoặc 捨てる (suteru) - vứt bỏ.

Ví dụ câu 1

旅行に行った時、たくさん写真を撮りました。 ・Bản dịch: Khi đi du lịch, tôi đã chụp rất nhiều ảnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 撮ります là 撮りました để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

このカメラで綺麗な写真が撮れます。 ・Bản dịch: Với chiếc máy ảnh này, tôi có thể chụp được những bức ảnh đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng khả năng 撮れます, diễn tả khả năng chụp ảnh bằng một thiết bị cụ thể.

Nguồn gốc

Từ kanji 撮 (toatsu), có nghĩa là "chụp", "chộp". Kanji này kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành động từ 撮る.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud