写真(しゃしん、shashin)
- ảnh/hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHASHIN
写真
しゃしん
写真 (しゃしん, phiên âm: shashin) có nghĩa là "ảnh/hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ảnh/hình |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHASHIN
写真
しゃしん
写真 (しゃしん, phiên âm: shashin) có nghĩa là "ảnh/hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ảnh/hình |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |