写真(しゃしん、shashin)
- ảnh/hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHASHIN
写真
しゃしん
写真 (しゃしん, phiên âm: shashin) có nghĩa là "ảnh/hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ảnh/hình |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
写真 (しゃしん) có nghĩa là "ảnh" hoặc "bức ảnh". Từ này dùng để chỉ hình ảnh được tạo ra bằng máy ảnh hoặc các thiết bị ghi hình khác.
⚫︎ この写真はきれいです。 ・Bản dịch: Bức ảnh này đẹp. ⚫︎ 旅行の写真をたくさん撮りました。 ・Bản dịch: Tôi đã chụp rất nhiều ảnh về chuyến đi. ⚫︎ 写真を撮ってもいいですか? ・Bản dịch: Tôi có thể chụp ảnh được không?
Bạn có thể sử dụng 写真 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một bức ảnh cụ thể đến việc hỏi về việc chụp ảnh. Bạn có thể dùng từ này để nói về ảnh chụp người, phong cảnh, đồ vật, v.v.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 写真. ⚫︎ Cách đọc là: しゃしん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 画像 (gazou): hình ảnh (nói chung, có thể là ảnh hoặc hình vẽ trên máy tính) ⚫︎ フォト (foto): ảnh (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ liên quan đến việc không có hình ảnh hoặc sự vắng mặt của hình ảnh.
この写真は、私の家族です。 ・Bản dịch: Bức ảnh này là gia đình tôi. ・Giải thích: Câu này dùng để giới thiệu về bức ảnh, nói rõ đối tượng trong ảnh là gia đình của người nói.
あの店で写真を撮ることは禁止です。 ・Bản dịch: Cấm chụp ảnh ở cửa hàng đó. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc cấm chụp ảnh ở một địa điểm cụ thể.
写真 là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: "写" (sao chép, ghi lại) và "真" (thật, chân thực). Ý nghĩa gốc của từ này là "sao chép lại sự thật" hoặc "hình ảnh chân thực". Từ này du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc.