Nihongo

わたしは毎日コーヒーをのんでいます。
- Tôi uống cà phê mỗi ngày.

わたしは毎日コーヒーをのんでいます。
Tôi uống cà phê mỗi ngày.

Câu tiếng Nhật "わたしは毎日コーヒーをのんでいます。" có nghĩa là "Tôi uống cà phê mỗi ngày.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.

Cấp độ: N4 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

わたしは毎日コーヒーをのんでいます。 meaning: Tôi uống cà phê mỗi ngày.

Cấu trúc câu

⚫︎ Câu này tuân theo cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Đối tượng - Trợ từ - Động từ. ⚫︎ Trong câu này: - Chủ ngữ: わたし(watashi) - Tôi - Trợ từ chủ ngữ: は(wa) - thể hiện chủ đề của câu - Trạng từ chỉ thời gian: 毎日(mainichi) - Mỗi ngày - Đối tượng: コーヒー(koohii) - Cà phê - Trợ từ đối tượng: を(wo) - đánh dấu đối tượng trực tiếp của động từ - Động từ: のんでいます(nondeimasu) - đang uống (dạng ます của động từ のむ - uống)

Trợ từ

⚫︎ は(wa): Trợ từ chủ đề. Nó được dùng để chỉ ra chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến. - Ví dụ: 私は学生です。(watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. ⚫︎ を(wo): Trợ từ đối tượng trực tiếp. Nó đứng sau danh từ chỉ đối tượng của hành động. - Ví dụ: 本を読みます。(hon wo yomimasu.) - Tôi đọc sách. ⚫︎ Trong câu này, 毎日(mainichi - mỗi ngày) không có trợ từ đi kèm vì nó là trạng từ chỉ thời gian.

Động từ ます-form (dạng ます) và thể hiện sự tiếp diễn

⚫︎ Động từ trong tiếng Nhật được chia theo nhiều dạng khác nhau. Trong câu này, động từ のむ(nomu - uống) được chia ở dạng のんでいます(nondeimasu). ⚫︎ ます(masu) là một hình thức lịch sự của động từ và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Dạng ~ています(~teimasu) diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen lặp đi lặp lại. Trong câu này, のんでいます(nondeimasu) diễn tả hành động uống cà phê là một thói quen (uống mỗi ngày).

Động từ nhóm 1 (Godan) và chia động từ

⚫︎ Động từ のむ(nomu - uống) là động từ nhóm 1 (Godan). ⚫︎ Để chia động từ nhóm 1 sang dạng ます-form, bạn cần: 1. Thay âm cuối của động từ từ âm "u" sang âm "i" (ví dụ: mu -> mi). 2. Thêm ます (masu) vào sau. - Ví dụ: - のむ(nomu) -> のみます(nomimasu) (uống) - のんでいます(nondeimasu) (đang uống/uống...)

Trạng từ chỉ thời gian

⚫︎ 毎日(mainichi) nghĩa là "mỗi ngày" và là một trạng từ chỉ thời gian. ⚫︎ Trạng từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ trong câu. - Ví dụ: 私は毎日勉強します。(watashi wa mainichi benkyou shimasu.) - Tôi học mỗi ngày.

Menu