Nihongo

毎日(まいにち、mainichi)
- hàng ngày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAINICHI

毎日

まいにち

毎日 (まいにち, phiên âm: mainichi) có nghĩa là "hàng ngày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:hàng ngày
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

毎日 có nghĩa là "mỗi ngày" hoặc "hằng ngày". Nó chỉ một hành động, sự việc nào đó xảy ra đều đặn, liên tục hoặc thường xuyên trong suốt một ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎日、学校に行きます。 Dịch: Tôi đi học mỗi ngày. ⚫︎ 私は毎日、コーヒーを飲みます。 Dịch: Tôi uống cà phê mỗi ngày. ⚫︎ 彼は毎日、運動します。 Dịch: Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.

Cách sử dụng

⚫︎ 毎日 thường được dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, hoặc những sự việc lặp đi lặp lại. ⚫︎ Nó thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động đó. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ thời gian khác để cụ thể hơn, ví dụ: 毎日 sáng (毎朝 - maiasa), 毎日 tối (毎晩 - maiban), v.v.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji: 毎日 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): まいにち ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 毎日 (まいち): 毎日 ⚫︎ 毎~ (mai-): ví dụ như 毎朝 (maiasa - mỗi sáng), 毎晩 (maiban - mỗi tối), v.v. ⚫︎ 日々 (hibi): ngày ngày ⚫︎ 常時 (jouji): luôn luôn, thường xuyên

Từ trái nghĩa

⚫︎ まれに (mare ni): hiếm khi ⚫︎ 時々 (tokidoki): thỉnh thoảng ⚫︎ たまに (tamani): đôi khi

Ví dụ câu 1

私は毎日、日本語を勉強します。 ・Bản dịch: Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc học tiếng Nhật là một hoạt động diễn ra thường xuyên.

Ví dụ câu 2

毎日、散歩するのは健康にいいです。 ・Bản dịch: Đi bộ mỗi ngày thì tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nói về lợi ích của việc đi bộ mỗi ngày.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 毎 (mỗi) và chữ 日 (ngày). 毎 có nghĩa là "mỗi" hoặc "hàng", và 日 có nghĩa là "ngày". Ghép lại, 毎日 có nghĩa là "mỗi ngày".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud