Nihongo

川崎さんは買い物に行ったきり戻ってきません。
- Anh Kawasaki đi mua sắm rồi không quay trở lại nữa.

川崎さんは買い物に行ったきり戻ってきません。
Anh Kawasaki đi mua sắm rồi không quay trở lại nữa.

Câu tiếng Nhật "川崎さんは買い物に行ったきり戻ってきません。" có nghĩa là "Anh Kawasaki đi mua sắm rồi không quay trở lại nữa.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

川崎さんは買い物に行ったきり戻ってきません。 meaning: Anh/Chị Kawasaki đã đi mua sắm rồi không thấy quay lại nữa.

Cấu trúc ngữ pháp 〜たきり

⚫︎ Cấu trúc V-ta + きり dùng để diễn tả trạng thái sau khi một hành động xảy ra thì giữ nguyên trạng thái đó và không có sự thay đổi hay hành động tiếp theo nào diễn ra suốt một thời gian dài. ⚫︎ Trong câu này, động từ 行く (đi) được chia ở thể quá khứ 行った kết hợp với きり để tạo thành 行ったきり, mang ý nghĩa là "đi rồi cứ đi luôn". ⚫︎ Điểm ngữ pháp này thường đi kèm với các từ chỉ phủ định ở vế sau như 戻ってこない hoặc 来ない để nhấn mạnh sự mong ngóng nhưng không có kết quả. ⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở cấp độ N1, thường dùng trong văn nói lẫn văn viết để kể lại sự việc một cách có cảm xúc.

Thể phủ định và tiếp diễn 戻ってきません

⚫︎ Động từ 戻る (quay lại) kết hợp với trợ động từ chỉ hướng くる tạo thành động từ ghép 戻ってくる mang ý nghĩa "quay trở lại đây". ⚫︎ Thể lịch sự phủ định của 戻ってくる là 戻ってきません, dùng để thông báo việc một người vẫn chưa xuất hiện trở lại tại thời điểm nói. ⚫︎ Việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn phủ định nhấn mạnh rằng trạng thái "không quay lại" vẫn đang kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại. ⚫︎ Cách chia này giúp người nghe hiểu rõ tính chất liên tục của sự việc được nhắc đến trong câu.

Trợ ngữ は

⚫︎ Trợ ngữ は đứng sau danh từ 川崎さん để chỉ định đây là chủ đề của toàn bộ câu văn. ⚫︎ Chức năng của は là hướng sự chú ý của người nghe vào nhân vật Kawasaki và đưa ra lời giải thích, tường thuật về tình trạng hiện tại của người đó. ⚫︎ Trợ ngữ này giúp câu văn tiếng Nhật trở nên tự nhiên, mạch lạc và rõ ràng về mặt chủ thể. ⚫︎ Việc nhận diện đúng chủ đề câu giúp người học phân tích cấu trúc câu N1 một cách chính xác hơn.

Trợ từ chỉ mục đích に

⚫︎ Trợ từ に đi sau danh từ chỉ hành động 買い物 (việc mua sắm) để biểu thị mục đích của sự di chuyển. ⚫︎ Cấu trúc danh từ + に + 行く có nghĩa là "đi để làm gì đó" hoặc "đi thực hiện việc gì đó". ⚫︎ Trong câu này, 買い物に行った diễn tả mục đích ban đầu của việc rời đi là để đi mua sắm. ⚫︎ Trợ từ に là một điểm ngữ pháp cơ bản nhưng đóng vai trò liên kết chặt chẽ ý nghĩa cho cả mệnh đề phía trước.

Động từ thể quá khứ 行った

⚫︎ Động từ 行く khi chuyển sang thể quá khứ (thể ta) sẽ biến đổi âm thành 行った. ⚫︎ Thể quá khứ này không chỉ đơn thuần chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, mà khi kết hợp với cấu trúc 〜きり, nó còn làm nền tảng để diễn tả hệ quả kéo dài. ⚫︎ Việc nắm vững quy tắc biến đổi âm của động từ nhóm 1 (u, tsu, ru thành tta) là chìa khóa quan trọng để học tốt ngữ pháp tiếng Nhật trung cao cấp. ⚫︎ Thể này xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc hiểu và nghe hiểu của kỳ thi năng lực tiếng Nhật N1.

Menu