買い物(かいもの、kaimono)
- mua sắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
買
か
I
い
い
MONO
物
もの
買い物 (かいもの, phiên âm: kaimono) có nghĩa là "mua sắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mua sắm |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
買い物 có nghĩa là "mua sắm" hoặc "đi mua hàng". Nó là một danh từ chỉ hành động đi đến cửa hàng, chợ, hoặc bất kỳ nơi nào để mua các mặt hàng, sản phẩm cần thiết. Hành động này bao gồm việc chọn lựa, trả tiền, và mang hàng hóa về. Nó có thể là mua đồ ăn, quần áo, đồ dùng gia đình, hoặc bất cứ thứ gì bạn cần.
⚫︎週末にデパートで買い物をしました。 Dịch: Tôi đã đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa vào cuối tuần. ⚫︎新しい服を買い物に行きたいです。 Dịch: Tôi muốn đi mua quần áo mới. ⚫︎食料品の買い物はもう済ませましたか? Dịch: Bạn đã mua sắm đồ ăn chưa?
Bạn có thể sử dụng 買い物 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến mua sắm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đi mua sắm nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mua sắm một loại hàng hóa cụ thể (ví dụ: mua sắm đồ ăn, mua sắm quần áo). ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về kế hoạch mua sắm của ai đó. ⚫︎ Bạn có thể kết hợp nó với các động từ như "đi" (行きます - ikimasu), "làm" (します - shimasu), hoặc "muốn" (したいです - shitaidesu) để diễn đạt ý định hoặc hành động mua sắm.
⚫︎ Thông thường, 買い物 được viết bằng Kanji là 買い物, với cách đọc là かいもの (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) của 買い物 luôn là もの.
⚫︎ ショッピング (shopping): Từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là mua sắm. ⚫︎ 買い出し (kaidashi): Đi mua hàng, thường để chỉ việc mua sắm số lượng lớn các mặt hàng cần thiết.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không mua sắm" hoặc "không mua hàng" bằng cách sử dụng các cụm từ phủ định liên quan đến 買い物.
今日は買い物に行く時間がない。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi không có thời gian để đi mua sắm. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng phủ định để diễn đạt việc không thể thực hiện hành động mua sắm.
買い物の前に、お金を下ろす必要があります。 ・Bản dịch: Trước khi đi mua sắm, tôi cần rút tiền. ・Giải thích: Câu này chỉ ra một hành động cần thiết trước khi đi mua sắm.
買い物 được tạo thành từ hai thành tố: 買い(kai), thể hiện hành động mua, và 物(mono), có nghĩa là "vật" hoặc "hàng hóa". Ghép hai từ này lại, chúng ta có thể hiểu là "hành động mua vật" hoặc "mua sắm".