失敗する度に成功に近づけます。
- Mỗi lần thất bại bạn lại tiến gần hơn đến thành công.
Câu tiếng Nhật "失敗する度に成功に近づけます。" có nghĩa là "Mỗi lần thất bại bạn lại tiến gần hơn đến thành công.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
失敗する度に成功に近づけます。 meaning: Cứ mỗi lần thất bại thì lại tiến gần hơn đến thành công.
⚫︎ Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa cứ mỗi lần hành động ở vế trước xảy ra thì hành động hoặc trạng thái ở vế sau cũng xảy ra theo. ⚫︎ Về mặt chia động từ, 〜たびに thường đi sau động từ thể nguyên mẫu 辞書形 như 失敗する hoặc danh từ đi với giới từ の như 失敗のたびに. ⚫︎ Trong câu này, 失敗する度に có nghĩa là "mỗi lần thất bại". ⚫︎ Đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng ở cấp độ N2, thường xuất hiện trong văn viết và văn nói trang trọng. ⚫︎ Ví dụ tương tự: 旅行に行くたびに、お土産を買います。 (Cứ mỗi lần đi du lịch là tôi lại mua quà lưu niệm).
⚫︎ Động từ 近づく (tiến lại gần) ở trong câu đã được chuyển thành thể khả năng 近づける (có thể tiến lại gần). ⚫︎ Đối với động từ nhóm 1 (U-verb), cách chia thể khả năng là đổi đuôi từ hàng -u sang hàng -e rồi thêm る. ⚫︎ 近づく thuộc nhóm 1, chuyển thành 近づける. ⚫︎ Khi kết hợp với thể lịch sự ます, ta có 近づけます (có thể tiến gần đến). ⚫︎ Thể khả năng diễn tả năng lực hoặc điều kiện cho phép làm một việc gì đó.
⚫︎ Trợ từ に trong cụm 成功に có chức năng chỉ điểm đến, hướng đi hoặc mục tiêu của hành động. ⚫︎ Động từ 近づける (làm cho tiến lại gần / tiến gần) đi kèm với trợ từ に để chỉ rõ đối tượng mà ta hướng tới hoặc tiếp cận. ⚫︎ Ở đây, 成功 là danh từ chỉ "thành công", kết hợp với に tạo thành mục tiêu của sự tiến lại gần: "tiến gần đến thành công". ⚫︎ Trợ từ に rất đa dạng về chức năng trong tiếng Nhật, và trong trường hợp này nó đóng vai trò chỉ đích đến của sự di chuyển (dù là di chuyển trừu tượng).
⚫︎ Trợ từ を đứng trước động từ 近づける trong cấu trúc đầy đủ, mặc dù trong câu này tân ngữ trực tiếp có thể được ngầm hiểu hoặc đi kèm với trợ từ khác tùy theo ngữ cảnh. ⚫︎ Tuy nhiên, trong câu 失敗する度に成功に近づけます, trợ từ に đóng vai trò chính để chỉ đích đến của việc tiến gần. ⚫︎ Cần lưu ý phân biệt trợ từ に (chỉ điểm đến) và trợ từ を (chỉ tân ngữ trực tiếp chịu tác động của hành động). ⚫︎ Việc sử dụng chính xác các trợ từ như に và を giúp câu văn tiếng Nhật trở nên tự nhiên và chuẩn xác theo đúng ngữ pháp N2.
⚫︎ Cuối câu sử dụng đuôi 近づけます, đây là dạng lịch sự (Polite form / 丁寧体) của động từ thể khả năng 近づける. ⚫︎ Thể ます được dùng khi người nói muốn giao tiếp một cách lịch sự, trang trọng với người nghe, người chưa quen biết hoặc trong môi trường công sở. ⚫︎ Việc kết hợp giữa cấu trúc ngữ pháp N2 〜たびに và thể lịch sự ます tạo nên một câu hoàn chỉnh vừa mang tính triết lý, vừa lịch sự và chuyên nghiệp. ⚫︎ Đây là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng để áp dụng các điểm ngữ pháp cao cấp vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.