失敗します(しっぱいします、shiっpaiしmasu)
- thất bại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIPPAI
失敗
しっぱぱい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
失敗します (しっぱいします, phiên âm: shiっpaiしmasu) có nghĩa là "thất bại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thất bại |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shiっpaiしmasu
Hiragana:しっぱいします
Thể lịch sự (ます形) | しっぱいします失敗します。fail. |
Thể từ điển (辞書形) | 失敗するfail |
Thể liên dụng (て形) | 失敗して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 失敗しないnot fail |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 失敗したfailed |
Thể kết thúc (終止形) | 失敗する。fail. |
Thể điều kiện (仮定形) | 失敗すればif fail |
Thể ý chí (意志形) | 失敗しよう !let's fail |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 失敗しろ !fail ! |
Giải thích AI
失敗します nghĩa là "thất bại", "không thành công", hoặc "làm hỏng". Nó diễn tả hành động không đạt được kết quả mong muốn, không hoàn thành mục tiêu, hoặc gây ra lỗi. 失敗します là dạng động từ của từ này.
⚫︎試験で失敗しました。 Dịch: Tôi đã thi trượt. ⚫︎料理に失敗してしまいました。 Dịch: Tôi đã làm hỏng món ăn. ⚫︎プロジェクトが失敗するかもしれません。 Dịch: Dự án có thể sẽ thất bại.
⚫︎ 失敗します được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự không thành công, từ những việc nhỏ nhặt đến những dự án lớn. ⚫︎ Nó có thể dùng để diễn tả việc không đạt kết quả trong công việc, học tập, hoặc trong các hoạt động hàng ngày. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ như よく (yoku) - thường xuyên, たまに (tamani) - thỉnh thoảng, hoặc いつも (itsu mo) - luôn luôn để chỉ tần suất xảy ra việc thất bại.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 失敗 (shippai) kết hợp với trợ động từ します (shimasu). ⚫︎ Trong đó: 失 (shitsu) nghĩa là "mất", "bỏ lỡ"; 敗 (pai) nghĩa là "thua", "bại". ⚫︎ Đôi khi, trong văn viết, người ta có thể viết 失敗 bằng chữ Hiragana: しっぱい.
⚫︎ 失敗する (shippai suru): (dạng từ điển của 失敗します) ⚫︎ 失敗を犯す (shippai o okasu): phạm phải sai lầm, thất bại. ⚫︎ しくじる (shikujiru): thất bại (dạng suồng sã hơn).
⚫︎ 成功します (seikou shimasu): thành công. ⚫︎ うまくいきます (umaku ikimasu): suôn sẻ, thành công.
新しいビジネスを始めましたが、最初の試みは失敗しました。 ・Bản dịch: Tôi đã bắt đầu một công việc kinh doanh mới, nhưng lần thử đầu tiên đã thất bại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 失敗します để diễn tả sự không thành công trong việc kinh doanh.
実験に失敗しました。データがうまく取れませんでした。 ・Bản dịch: Tôi đã thất bại trong thí nghiệm. Dữ liệu đã không thu thập được tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 失敗します để nói về việc không thu thập được dữ liệu như mong muốn trong một thí nghiệm.
Từ 失敗 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 失 (shitsu) và 敗 (pai), cả hai đều có nghĩa liên quan đến sự thua cuộc, mất mát và không đạt được kết quả mong muốn. Sau đó, nó được kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành 失敗する (shippai suru), có nghĩa là "thất bại" hoặc "không thành công".