成功(せいこう、seikou)
- thành công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKOU
成功
せいこう
成功 (せいこう, phiên âm: seikou) có nghĩa là "thành công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thành công |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
成功せいこう trong tiếng Nhật có nghĩa là "thành công", "sự thành công", hoặc "đạt được kết quả mong muốn". Nó diễn tả việc một người hoặc một việc nào đó đạt được mục tiêu, đạt được kết quả tốt đẹp sau khi đã cố gắng.
⚫︎ 試験に成功する ・Dịch: Thi đỗ, thi [thành công]. ⚫︎ プロジェクトが成功する ・Dịch: Dự án [thành công]. ⚫︎ 手術が成功する ・Dịch: Ca phẫu thuật [thành công].
⚫︎ Bạn có thể dùng 成功せいこう để nói về việc đạt được kết quả mong muốn trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ công việc, học tập, đến các hoạt động cá nhân. ⚫︎ Nó thường đi kèm với động từ "する" (suru - làm, thực hiện) để diễn tả hành động đạt được sự [thành công]. Ví dụ: 成功する (seikou suru - thành công). ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 成功せいこう như một danh từ để chỉ về sự [thành công] đã đạt được. Ví dụ: 彼の成功は努力の結果だ (Kare no seikou wa doryoku no kekka da - Sự [thành công] của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực).
⚫︎ Chữ kanji của 成功せいこう là 成功. ⚫︎ Cách viết: 成 (sei - thành, đạt được) + 功 (kou - công, kết quả). ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy okurigana (hiragana đi kèm với kanji) đi kèm với động từ “する” (suru - làm).
⚫︎ 達成 (tassei) - đạt được, hoàn thành. ⚫︎ 成功を収める (seikou wo osameru) - gặt hái [thành công]. ⚫︎ 実る (minoru) - có kết quả, đơm hoa kết trái. ⚫︎ 上手くいく (umaku iku) - diễn ra suôn sẻ, [thành công].
⚫︎ 失敗 (shippai) - thất bại. ⚫︎ 不成功 (fuseikou) - không [thành công]. ⚫︎ 失敗する (shippai suru) - thất bại.
試験に成功するために、毎日勉強しました。 ・Bản dịch: Để thi đỗ, tôi đã học mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã nỗ lực học tập để đạt được [thành công] trong kỳ thi.
彼の会社は、新製品の開発に成功しました。 ・Bản dịch: Công ty của anh ấy đã [thành công] trong việc phát triển sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc công ty đã đạt được [thành công] trong việc phát triển sản phẩm mới.
成功せいこう là một từ Hán-Nhật (kết hợp các chữ kanji của Trung Quốc). Chữ 成 (sei) có nghĩa là "trở thành, hoàn thành", còn chữ 功 (kou) có nghĩa là "công, kết quả".