Nihongo

妹は新しい靴を欲しがっています。
- Em gái tôi muốn có đôi giày mới.

妹は新しい靴を欲しがっています。
Em gái tôi muốn có đôi giày mới.

Câu tiếng Nhật "妹は新しい靴を欲しがっています。" có nghĩa là "Em gái tôi muốn có đôi giày mới.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.

Cấp độ: N2 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

妹は新しい靴を欲しがっています。 meaning: Em gái tôi đang muốn có đôi giày mới.

Cấu trúc câu và Chủ đề は

⚫︎ Cấu trúc cơ bản của câu là Chủ ngữ + Trợ từ は + Tân ngữ + Trợ từ を + Vị ngữ. ⚫︎ Trợ từ は đứng sau妹để chỉ rõ đây là chủ đề của câu (em gái).

Trợ từ を chỉ đối tượng của hành động

⚫︎ Trợ từ を đứng sau danh từ新しい靴để chỉ đối tượng mà chủ ngữ hướng đến trong câu. ⚫︎ Trong trường hợp này, 靴là vật mà người em đang hướng sự thèm muốn hoặc mong muốn tới.

Tính từ đuôi い bổ nghĩa cho danh từ

⚫︎ Từ新しいlà một tính từ đuôi いbổ nghĩa trực tiếp cho danh từ靴đứng ngay sau nó. ⚫︎ Tính từ này không cần biến đổi gì khi đứng trước danh từ để làm rõ tính chất "mới" của đôi giày.

Mẫu câu diễn tả mong muốn của người khác 欲しがる

⚫︎ Động từ欲しがるđược dùng để diễn tả mong muốn hoặc thèm muốn của người thứ ba (không phải là người nói). ⚫︎ Người học trình độ N2 cần phân biệt rõ 欲しいdùng cho ngôi thứ nhất và 欲しがるdùng để quan sát và miêu tả mong muốn của người khác.

Thể tiếp diễn của động từ ~ている

⚫︎ Động từ欲しがっていますlà dạng lịch sự của thể tiếp diễn ~ていますkết hợp với thể てcủa động từ欲しがる. ⚫︎ Cấu trúc này diễn tả một trạng thái mong muốn đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.

Menu