靴(くつ、kutsu)
- giày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUTSU
靴
くつ
靴 (くつ, phiên âm: kutsu) có nghĩa là "giày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | giày |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUTSU
靴
くつ
靴 (くつ, phiên âm: kutsu) có nghĩa là "giày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | giày |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |