Nihongo

靴(くつ、kutsu)
- giày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUTSU

靴

くつ

靴 (くつ, phiên âm: kutsu) có nghĩa là "giày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:giày
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

靴 (くつ - kutsu) có nghĩa là "giày" hoặc "giày dép" nói chung. Nó là một danh từ chỉ chung cho các loại giày dùng để bảo vệ và che phủ bàn chân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい靴を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một đôi giày mới. ⚫︎靴を脱いでください。 ・Dịch: Xin vui lòng cởi giày ra. ⚫︎靴はどこにありますか。 ・Dịch: Giày ở đâu?

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 靴 trong các tình huống nói về giày dép. ⚫︎Có thể dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, mua sắm, hoặc khi mô tả về trang phục. ⚫︎Lưu ý, khi nói về "giày" trong nhiều loại ngôn ngữ, thì "giày" có thể ám chỉ cả đôi giày, trong khi trong tiếng Nhật, 靴 (靴) thường ám chỉ một đôi giày.

Cách viết

⚫︎Viết bằng kanji: 靴 (靴) ⚫︎Viết bằng hiragana: くつ ⚫︎Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 靴 là từ chung. ⚫︎Có thể đề cập đến các loại giày cụ thể hơn, ví dụ: 運動靴 (うんどうぐつ - undougutsu - giày thể thao), ブーツ (būtsu - boots - bốt), サンダル (sandaru - sandals - xăng-đan).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 靴 là một danh từ chung. ⚫︎Có thể xem xét các từ liên quan đến việc không đi giày như 裸足 (はだし - hadashi - chân trần).

Ví dụ câu 1

この靴はとても履きやすいです。 ・Dịch: Đôi giày này rất dễ đi. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thoải mái khi mang giày.

Ví dụ câu 2

雨が降っているので、長靴を履きましょう。 ・Dịch: Trời đang mưa, hãy mang ủng đi. ・Giải thích: Câu này khuyên nên mang ủng (長靴 - nagagutsu) khi trời mưa.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 靴 (靴) không có thông tin chính xác. Tuy nhiên, việc sử dụng chữ Hán 靴 (靴) để chỉ giày cho thấy sự ảnh hưởng từ văn hóa Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud