Nihongo

新しい(あたらしい、atarashii)
- mới

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATARA

新

あたら

SHI

し

し

I

い

い

新しい (あたらしい, phiên âm: atarashii) có nghĩa là "mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:mới
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
あたらしい新しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
新しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
新しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
新しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
新しかった
Thể kết thúc
(終止形)
新しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
新しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
新しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

新しい có nghĩa là "mới", "tươi", hoặc "mới mẻ" trong tiếng Việt. Nó mô tả một cái gì đó chưa từng có trước đây, vừa được tạo ra, hoặc còn trong tình trạng tốt, chưa sử dụng. Nó có thể áp dụng cho đồ vật, địa điểm, kinh nghiệm, hoặc ý tưởng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい車を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. ⚫︎ 新しい友達ができました。 Dịch: Tôi đã kết bạn mới. ⚫︎ 新しいレストランに行ってみたいです。 Dịch: Tôi muốn đi đến một nhà hàng mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 新しい để mô tả bất cứ thứ gì là mới, chưa được dùng, hoặc vừa mới được tạo ra. Nó thường được sử dụng trước danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó là mới. Ví dụ: 新しい本 (sách mới), 新しい家 (nhà mới). Bạn cũng có thể sử dụng 新しく (tính từ đuôi -く) để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức làm một việc gì đó một cách mới mẻ. Ví dụ: 新しく始める (bắt đầu một cách mới).

Cách viết

新しい được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: あたらしい ⚫︎ Kanji: 新しい Thông thường không có cách viết nào khác, và okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 新鮮な (shinsen na): tươi, mới (thường dùng cho thực phẩm) ⚫︎ 新しい (atarashii): mới (dùng chung cho nhiều trường hợp) ⚫︎ 最新の (saishin no): mới nhất, hiện đại nhất ⚫︎ 新品の (shinpinn no): hàng mới tinh, chưa dùng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 古い (furui): cũ ⚫︎ 昔の (mukashi no): xưa, ngày xưa

Ví dụ câu 1

このカメラは新しいです。 ・Bản dịch: Cái máy ảnh này mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 新しい để mô tả tình trạng của chiếc máy ảnh, cho biết nó còn mới.

Ví dụ câu 2

新しい学校で勉強するのは楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong được học ở trường học mới. ・Giải thích: Ở đây, 新しい mô tả ngôi trường học, ngụ ý rằng ngôi trường là một nơi học tập mới cho người nói.

Nguồn gốc

Từ "新しい" (atarashii) có nguồn gốc từ chữ Hán "新" (shin), có nghĩa là "mới" và phần đuôi "しい" (shii) là một phần của tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud