きんようびにお父さんは友だちと会います。
- Vào thứ sáu, cha tôi gặp bạn.
Câu tiếng Nhật "きんようびにお父さんは友だちと会います。" có nghĩa là "Vào thứ sáu, cha tôi gặp bạn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.
Giải thích AI
きんようびにお父さんは友だちと会います。 meaning: Vào thứ Sáu, bố tôi gặp bạn.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản là: Chủ ngữ - (Thời gian/Địa điểm) - Tân ngữ - Động từ. ⚫︎ Câu này tuân theo cấu trúc đó: Chủ ngữ: お父さん (otousan) - Bố Thời gian: きんようび (kin'youbi) - Thứ Sáu Địa điểm/Cách thức: に (ni) - (trợ từ chỉ thời gian) Tân ngữ: 友だち (tomodachi) - Bạn Động từ: 会います (aimasu) - Gặp ⚫︎ Thứ tự trong câu: きんようび + に + お父さん + は+ 友だち + と + 会います
⚫︎ に (ni): Trợ từ chỉ thời gian. Đặt sau từ chỉ thời gian để biểu thị thời điểm hành động xảy ra. Ví dụ: 月曜日に (getsuyoubi ni) - Vào thứ Hai ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề. Đặt sau chủ đề của câu, thường là danh từ. Nó cho biết chủ đề của câu là gì. Ví dụ: 私は (watashi wa) - Tôi (thì...) ⚫︎ と (to): Trợ từ chỉ sự đồng hành. Biểu thị ai đó hoặc cái gì đó cùng thực hiện hành động. Tương đương với "với" hoặc "cùng với". Ví dụ: 友だちと (tomodachi to) - Với bạn (cùng bạn)
⚫︎ Động từ 会います (aimasu) là dạng "-masu" của động từ 会う (au) (gặp). ⚫︎ Động từ trong tiếng Nhật chia theo nhiều nhóm, trong đó 会う (au) thuộc nhóm I (Godan). ⚫︎ Cách chia "-masu" (thể lịch sự): 1. Xác định gốc động từ (bỏ đuôi "-u"): 会 (a) 2. Thay đuôi "-u" bằng "-imasu": 会う (au) → 会います (aimasu) Ví dụ: 読む (yomu) (đọc) → 読みます (yomimasu) 書く (kaku) (viết) → 書きます (kakimasu)
⚫︎ Từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật (như きんようび (kin'youbi) - Thứ Sáu) thường đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ thời điểm hành động xảy ra. ⚫︎ Nếu câu có thêm thông tin về thời gian, thứ tự thường là: (Năm/Tháng/Ngày) + (Thứ) + に (ni) Ví dụ: 2024年5月10日金曜日に (nisen'yonnen gogatsu touka kinyoubi ni) - Vào thứ Sáu, ngày 10 tháng 5 năm 2024
⚫︎ Để mở rộng vốn từ vựng, hãy làm quen với các mẫu câu sau: 誰に会いますか? (Dare ni aimasu ka?) - Bạn gặp ai? 友達に会います。 (Tomodachi ni aimasu.) - Tôi gặp bạn. どこで会いますか? (Doko de aimasu ka?) - Bạn gặp ở đâu? カフェで会います。 (Kafe de aimasu.) - Tôi gặp ở quán cà phê.