Nihongo

出会います(であいます、deaimasu)
- gặp gỡ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DEA

出会

であ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

出会います (であいます, phiên âm: deaimasu) có nghĩa là "gặp gỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:gặp gỡ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:deaimasu

Hiragana:であいます

Thể lịch sự
(ます形)
であいます出会います。meet.
Thể từ điển
(辞書形)
出会うmeet
Thể liên dụng
(て形)
出会って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
出会わないnot meet

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
出会ったmet
Thể kết thúc
(終止形)
出会う。meet.
Thể điều kiện
(仮定形)
出会えばif meet
Thể ý chí
(意志形)
出会おう !let's meet
Thể mệnh lệnh
(命令形)
出会え !meet !
Giải thích AI
Ý nghĩa

出会います có nghĩa là "gặp gỡ", "bắt gặp", hoặc "tình cờ gặp". Nó thường chỉ việc gặp một người nào đó lần đầu tiên, gặp lại một người sau một thời gian, hoặc vô tình gặp ai đó ở một nơi nào đó. 出会います thường diễn tả sự gặp gỡ mang tính tình cờ hoặc bất ngờ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 道で友達に出会いました Dịch: Tôi đã gặp bạn tôi trên đường. ⚫︎ 新しいクラスで良い先生に出会うことができました Dịch: Tôi đã có thể gặp một giáo viên giỏi trong lớp học mới. ⚫︎ 運命の人に出会いたい Dịch: Tôi muốn gặp người định mệnh của mình.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để diễn tả việc gặp gỡ ai đó lần đầu. ⚫︎ Dùng khi gặp lại một người sau một thời gian. ⚫︎ Dùng khi tình cờ gặp một người ở một nơi nào đó. ⚫︎ Thường đi với trợ từ に để chỉ đối tượng được gặp. Ví dụ: 友達に出会います(Gặp bạn bè). ⚫︎ Có thể dùng ở các thì khác nhau như: 出会いました(Đã gặp), 出会うでしょう(Sẽ gặp). ⚫︎ Đôi khi, cũng có thể được dùng để diễn tả việc trải nghiệm, khám phá.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 出会います ⚫︎ Hiragana: であいます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là います.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 会います(gặp gỡ, thường dùng cho các cuộc hẹn trước). ⚫︎ 会う(dạng từ điển của 会います). ⚫︎ 顔を合わせる(chạm mặt, gặp mặt). ⚫︎ 遭遇する(bắt gặp, chạm trán - mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ việc chia tay, không gặp nhau có thể được xem là trái nghĩa trong một số trường hợp. Ví dụ: ⚫︎ 別れる(chia tay). ⚫︎ さよなら(tạm biệt). ⚫︎ 会わない(không gặp).

Ví dụ câu 1

東京で昔の同僚に出会いました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp đồng nghiệp cũ ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc gặp lại đồng nghiệp cũ một cách tình cờ ở Tokyo.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトで素晴らしいチームと出会うことができた。 ・Bản dịch: Tôi đã có thể gặp một đội tuyệt vời trong dự án mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bắt đầu cộng tác với một nhóm làm việc mới, mang tính khám phá.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 出(で - ra, xuất hiện) và 会(あいます - gặp gỡ). Việc kết hợp hai chữ này tạo nên ý nghĩa "xuất hiện và gặp gỡ", từ đó hình thành nghĩa "gặp gỡ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud