友達(ともだち、tomodachi)
- bạn bè
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOMODACHI
友達
ともだち
友達 (ともだち, phiên âm: tomodachi) có nghĩa là "bạn bè" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bạn bè |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
友達 (ともだち) có nghĩa là "bạn" hoặc "bạn bè" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những người có mối quan hệ thân thiết, gắn bó, thường xuyên gặp gỡ, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và có thể hỗ trợ lẫn nhau. Đây là một từ quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày của người Nhật. Từ này bao hàm nhiều mức độ tình bạn khác nhau, từ bạn bè thân thiết đến những người bạn quen biết.
⚫︎ 私には親しい友達がたくさんいます。 ・Dịch: Tôi có rất nhiều bạn thân. ⚫︎ 週末は友達と映画を見に行く予定です。 ・Dịch: Tôi dự định đi xem phim với bạn vào cuối tuần. ⚫︎ 彼女は私の学校の友達です。 ・Dịch: Cô ấy là bạn học của tôi.
⚫︎ Sử dụng 友達 để nói về những người bạn quen biết, chơi chung, có thể là bạn thân hoặc chỉ là bạn bè thông thường. ⚫︎ Từ này có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thân mật hàng ngày đến các cuộc trò chuyện trang trọng hơn (mặc dù ít phổ biến hơn). ⚫︎ Thường dùng để nói về những người cùng tuổi hoặc có mối quan hệ gần gũi. ⚫︎ Khi muốn nhấn mạnh mức độ thân thiết, có thể dùng các từ như 親友 (しんゆう – bạn thân).
⚫︎ Từ 友達 thường được viết bằng kanji là 友達, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là ともだち. ⚫︎ Khi viết bằng kanji, chữ "友" (tomo) có nghĩa là "bạn" và chữ "達" (dachi) là một hậu tố chỉ số nhiều (giống như "s, es" trong tiếng Anh). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là "達" (dachi).
⚫︎ 友人 (ゆうじん): bạn bè (cách nói trang trọng hơn). ⚫︎ 親友 (しんゆう): bạn thân, bạn chí cốt. ⚫︎ 仲間 (なかま): bạn bè, đồng nghiệp (thường dùng để chỉ những người cùng chung một nhóm, một mục đích).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể hiểu là những người không quen biết hoặc kẻ thù.
先週、友達と旅行に行きました。 ⚫︎ Bản dịch: Tuần trước, tôi đã đi du lịch với bạn bè. ⚫︎ Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc đi du lịch cùng với bạn bè.
彼女は友達にとても優しいです。 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy rất tốt bụng với bạn bè của mình. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy tính cách của người được nhắc đến, luôn đối xử tốt với bạn bè.
Từ "友" (tomo) trong 友達 có nghĩa là "bạn". Chữ "達" (tachi/dachi) là một hậu tố chỉ số nhiều, xuất phát từ chữ Hán và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ một nhóm người hoặc đối tượng. Sự kết hợp này thể hiện khái niệm "bạn bè" một cách tổng quát.