Nihongo

明日はげつようびではありません。
- Ngày mai không phải là thứ Hai.

明日はげつようびではありません。
Ngày mai không phải là thứ Hai.

Câu tiếng Nhật "明日はげつようびではありません。" có nghĩa là "Ngày mai không phải là thứ Hai.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.

Cấp độ: N5 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

明日はげつようびではありません。 meaning: Ngày mai không phải là thứ Hai.

Chủ ngữ và Trợ từ は

⚫︎ 明日 là danh từ chỉ thời gian, có nghĩa là "ngày mai". ⚫︎ Trợ từ は (đọc là "wa") được đặt sau danh từ để chỉ ra chủ đề của câu. ⚫︎ Trong câu này, 明日は xác định rằng chủ đề chúng ta đang nói đến chính là ngày mai.

Danh từ chỉ thời gian/ngày trong tuần

⚫︎ げつようび (getsuyoubi) là danh từ chỉ "thứ Hai". ⚫︎ Tiếng Nhật có hệ thống tên các ngày trong tuần kết thúc bằng đuôi 〜ようび. ⚫︎ Danh từ này đứng trước vị ngữ để tạo thành nội dung khẳng định hoặc phủ định của câu.

Cấu trúc câu danh từ khẳng định và phủ định

⚫︎ Mẫu câu cơ bản để nói "A là B" trong tiếng Nhật là [A] は [B] です. ⚫︎ Khi muốn phủ định "A không phải là B", chúng ta thay thế です bằng hình thức phủ định. ⚫︎ Câu 明日はげつようびではありません。 là dạng phủ định lịch sự của câu danh từ.

Trợ từ và Thể phủ định của です

⚫︎ Từ では trong câu này đóng vai trò nối giữa danh từ và phần phủ định. ⚫︎ Phần ではありません là thể phủ định lịch sự của trợ động từ です. ⚫︎ Dạng thông thường hoặc văn nói thân mật hơn của ではありません có thể là じゃありません hoặc ではないです.

Kết thúc câu trong tiếng Nhật lịch sự

⚫︎ Chữ 。 ở cuối câu được gọi là まる, dùng để chấm dứt một câu hoàn chỉnh trong tiếng Nhật. ⚫︎ Đuôi ではありません thể hiện sắc thái lịch sự, trang trọng vừa phải, phù hợp với cấp độ N5. ⚫︎ Cấu trúc này rất quan trọng để diễn đạt sự phủ định một cách lịch sự với người đối diện.

Menu