有ります(あります、arimasu)
- có (vật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
有
あ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
有ります (あります, phiên âm: arimasu) có nghĩa là "có (vật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | có (vật) |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:arimasu
Hiragana:あります
Thể lịch sự (ます形) | あります有ります。there is. |
Thể từ điển (辞書形) | 有るthere is |
Thể liên dụng (て形) | 有って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 有らないnot there is |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 有ったthere issed |
Thể kết thúc (終止形) | 有る。there is. |
Thể điều kiện (仮定形) | 有ればif there is |
Thể ý chí (意志形) | 有ろう !let's there is |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 有れ !there is ! |
Giải thích AI
有ります (あります - arimasu) có nghĩa là "có" hoặc "tồn tại" (dành cho đồ vật, sự vật, hoặc hiện tượng không có khả năng di chuyển hoặc tự mình hành động). Nó diễn tả sự hiện diện của một cái gì đó ở một địa điểm cụ thể hoặc trong một tình huống nhất định. Nó khác với います (imasu), vốn được dùng để diễn tả sự "có" hoặc "tồn tại" của người hoặc động vật.
⚫︎ テーブルの上に本が あります。 Dịch: Trên bàn có sách. ⚫︎ 公園に桜の木が たくさん あります。 Dịch: Trong công viên có nhiều cây hoa anh đào.
⚫︎ Dùng để diễn tả sự tồn tại của đồ vật, sự vật ở một địa điểm nào đó. ⚫︎ Chủ ngữ (thường là danh từ chỉ vật) được đặt trước が (ga), rồi đến あります. ⚫︎ Địa điểm thường được chỉ định bằng các trợ từ như に (ni) (ở, tại), で (de) (tại, ở), hoặc へ (e) (đến, về phía). ⚫︎ あります có thể được dùng với nhiều ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như có, hiện hữu, có sẵn, v.v., tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là あります. ⚫︎ Kanji là [有]ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là ります.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn đạt ý "có" bằng các cách khác, chẳng hạn như sử dụng các cụm từ khác trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: * 存在する (sonzai suru) - tồn tại (mang tính trang trọng hơn)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, để diễn tả "không có", người ta sử dụng dạng phủ định của あります, đó là ありません (arimasen).
部屋にテレビが ありますか。 ・Bản dịch: Trong phòng có tivi không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về sự hiện diện của tivi trong phòng.
財布の中に お金が あります。 ・Bản dịch: Trong ví có tiền. ・Giải thích: Câu này nói về sự tồn tại của tiền trong ví.
[有]ります là sự kết hợp của chữ kanji [有] (có, sở hữu) và hậu tố động từ [り]ます (masu, một hình thức lịch sự của động từ).