きのうの天気はすずしかったです。
- Thời tiết hôm qua mát mẻ.
Câu tiếng Nhật "きのうの天気はすずしかったです。" có nghĩa là "Thời tiết hôm qua mát mẻ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
きのうの天気はすずしかったです。 meaning: Thời tiết hôm qua đã mát mẻ rồi.
⚫︎ Câu này là một câu đơn giản trong tiếng Nhật, theo cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + は (trợ từ) + Tính từ (hoặc Danh từ + です) ⚫︎ Chủ ngữ: きのうの天気 (Thời tiết hôm qua) ⚫︎ Trợ từ: は (đánh dấu chủ đề của câu) ⚫︎ Tính từ: すずしい (mát mẻ) được chia ở thì quá khứ. ⚫︎ Trợ động từ: です (thể lịch sự) và かった (dạng quá khứ của tính từ -i).
⚫︎ は (wa) là một trợ từ quan trọng trong tiếng Nhật, được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Chủ đề là điều mà câu nói đến. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. (Chủ đề: Tôi) ⚫︎ きのうの天気はすずしかったです。 (Kinou no tenki wa suzushikatta desu.) - Thời tiết hôm qua đã mát mẻ. (Chủ đề: Thời tiết hôm qua)
⚫︎ Tính từ -i trong tiếng Nhật là những từ miêu tả tính chất, trạng thái và kết thúc bằng đuôi "-i". ⚫︎ Để chia tính từ -i về thì quá khứ (đã...), ta làm như sau: ⚫︎ Thay đuôi "-i" bằng "-かった" (katta). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ すずしい (suzushii - mát mẻ) → すずしかった (suzushikatta - đã mát mẻ) ⚫︎ 寒い (samui - lạnh) → 寒かった (samukatta - đã lạnh) ⚫︎ Trong câu きのうの天気はすずしかったです。, すずしかった là dạng quá khứ của すずしい. ⚫︎ Đuôi "-です" (desu) được thêm vào để thể hiện sự lịch sự.
⚫︎ "の" (no) là một trợ từ sở hữu, dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ. Nó tương đương với "của" trong tiếng Việt. ⚫︎ Trong câu きのうの天気 (kinou no tenki), "の" (no) nối きのう (kinou - hôm qua) và 天気 (tenki - thời tiết), cho biết "thời tiết của hôm qua" (thời tiết hôm qua). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私の本 (Watashi no hon) - Sách của tôi. ⚫︎ 日本の食べ物 (Nihon no tabemono) - Đồ ăn của Nhật Bản.
⚫︎ "です" (desu) là một trợ động từ dùng để thể hiện sự lịch sự và được dùng ở cuối câu. ⚫︎ Nó có thể đi với danh từ, tính từ -na, và đôi khi với tính từ -i. ⚫︎ "です" (desu) được chia theo thì: ⚫︎ Hiện tại: です (desu) ⚫︎ Quá khứ: でした (deshita) ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. ⚫︎ それは大きいです。 (Sore wa ookii desu.) - Cái đó to. ⚫︎ きのうは雨でした。 (Kinou wa ame deshita.) - Hôm qua trời mưa.