天気(てんき、tenki)
- thời tiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKI
天気
てんき
天気 (てんき, phiên âm: tenki) có nghĩa là "thời tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | thời tiết |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKI
天気
てんき
天気 (てんき, phiên âm: tenki) có nghĩa là "thời tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | thời tiết |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |