天気(てんき、tenki)
- thời tiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKI
天気
てんき
天気 (てんき, phiên âm: tenki) có nghĩa là "thời tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | thời tiết |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
天気, được phát âm là てんき (tenki), có nghĩa là "thời tiết" hoặc "khí hậu" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến các điều kiện của bầu khí quyển tại một địa điểm và thời điểm cụ thể. 天気 bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, ánh nắng, mưa, gió, và độ ẩm.
⚫︎今日の天気はどうですか? Dịch: Thời tiết hôm nay thế nào? ⚫︎週末はいい天気になるといいですね。 Dịch: Mong rằng thời tiết cuối tuần sẽ đẹp. ⚫︎天気予報によると、明日は雨です。 Dịch: Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
Bạn có thể sử dụng 天気 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về thời tiết: ⚫︎ Để hỏi về thời tiết hiện tại hoặc dự báo. ⚫︎ Để bày tỏ mong muốn về thời tiết. ⚫︎ Để mô tả thời tiết trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện. ⚫︎ Có thể sử dụng với các động từ như "いい" (tốt), "悪い" (xấu), hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất) để mô tả chi tiết hơn về thời tiết.
⚫︎ 天気 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là てんき. ⚫︎ Không có okurigana. ⚫︎ Không có các biến thể chính tả khác.
⚫︎ 気候 (きこう - kikou): Khí hậu (thường đề cập đến điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực trong thời gian dài). ⚫︎ 空模様 (そらもよう - soramoyou): Tình trạng bầu trời (có thể dùng để chỉ thời tiết).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 天気. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ để mô tả các loại thời tiết khác nhau, ví dụ như: ⚫︎ 晴れ (hare - nắng) - trái với mưa (雨 - ame) hoặc nhiều mây (曇り - kumori). ⚫︎ 雨 (ame - mưa) - trái với nắng (晴れ - hare).
明日の天気は晴れのち曇りです。 ・Bản dịch: Thời tiết ngày mai là nắng sau đó nhiều mây. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi của thời tiết trong ngày mai.
天気がいいので、公園に行きましょう。 ・Bản dịch: Vì thời tiết đẹp, chúng ta hãy đi công viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 天気 để đưa ra một gợi ý dựa trên điều kiện thời tiết.
Từ "天気" được tạo thành từ hai chữ kanji: "天" (ten) có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên" và "気" (ki) có nghĩa là "khí" hoặc "khí quyển". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm "thời tiết".