涼しい(すずしい、suzushii)
- mát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUZU
涼
すず
SHI
し
し
I
い
い
涼しい (すずしい, phiên âm: suzushii) có nghĩa là "mát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mát |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すずしい涼しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 涼しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 涼しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 涼しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 涼しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 涼しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 涼しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 涼しさ |
Giải thích AI
涼しい có nghĩa là "mát mẻ" hoặc "dễ chịu" khi nói đến thời tiết hoặc nhiệt độ. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm giác thoải mái về nhiệt độ, không quá nóng cũng không quá lạnh. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự dịu mát của gió hoặc không khí.
⚫︎今日は涼しいですね。 Dịch: Hôm nay trời mát mẻ nhỉ. ⚫︎木陰は涼しい。 Dịch: Dưới bóng cây thì mát. ⚫︎風が涼しくて気持ちがいい。 Dịch: Gió mát thật dễ chịu.
Bạn có thể sử dụng 涼しい để mô tả thời tiết trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thích hợp để nói về cảm giác dễ chịu về nhiệt độ vào mùa thu, mùa xuân hoặc những ngày có gió mát vào mùa hè. Bạn cũng có thể dùng nó để diễn tả sự mát mẻ của một địa điểm cụ thể (ví dụ: trong phòng điều hòa) hoặc một vật gì đó (ví dụ: nước uống lạnh).
⚫︎ Từ 涼しい được viết bằng chữ Hán là 涼, cùng với cách phát âm là すずしい (sử dụng Hiragana). ⚫︎ Chữ Hán 涼 ở đây thể hiện ý nghĩa mát mẻ, và phần Hiragana しい là đuôi tính từ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là しい.
⚫︎ さわやか (さわやか): tươi mát, sảng khoái (thường dùng cho không khí, tâm trạng) ⚫︎ 冷たい (つめたい): lạnh (có thể dùng cho cả vật và không khí, nhưng mức độ lạnh hơn 涼しい)
⚫︎ 暑い (あつい): nóng ⚫︎ 蒸し暑い (むしあつい): oi bức, nóng ẩm
秋は涼しくて過ごしやすいです。 ・Bản dịch: Mùa thu mát mẻ và dễ chịu để sống. ・Giải thích: Câu này mô tả thời tiết mùa thu với đặc điểm mát mẻ và dễ chịu.
この部屋はエアコンが効いていて涼しいです。 ・Bản dịch: Căn phòng này bật điều hòa nên mát mẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 涼しい để mô tả nhiệt độ dễ chịu trong phòng có điều hòa.
Từ 涼しい có gốc từ chữ Hán 涼. Chữ 涼 biểu thị ý nghĩa mát mẻ, dễ chịu.