彼の言葉は信じるに足る。
- Lời nói của anh ấy đáng tin cậy.
Câu tiếng Nhật "彼の言葉は信じるに足る。" có nghĩa là "Lời nói của anh ấy đáng tin cậy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼の言葉は信じるに足る。 meaning: Lời nói của anh ấy đáng tin.
Giải thích về cấu trúc câu tổng thể và mẫu câu sử dụng trong câu. ⚫︎ Cấu trúc câu tổng thể: Câu này có cấu trúc cơ bản của một câu trong tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. ⚫︎ Phân tích: * Chủ ngữ: 彼の言葉 (Lời nói của anh ấy) * Trợ từ: は (wa - thể hiện chủ đề của câu) * Vị ngữ: 信じるに足る (đáng tin) ⚫︎ Mẫu câu: Cấu trúc chính thể hiện khả năng, đánh giá hoặc sự phù hợp của một hành động, sự việc nào đó. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết và mang tính trang trọng.
Giải thích chi tiết về mẫu câu "~に足る". ⚫︎ Cấu trúc: V-る (dạng từ điển) + に足る ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả "đáng để...", "đáng giá...", "xứng đáng với..." ⚫︎ Cách dùng: Thường dùng để đánh giá, nhận xét về một sự vật, sự việc nào đó có giá trị, phẩm chất, hoặc khả năng đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định. ⚫︎ Ví dụ: * 読むに足る本 (Một cuốn sách đáng đọc - Một cuốn sách hay) * 頼るに足る人 (Người đáng tin cậy - Người có thể nhờ cậy) * Câu trong ví dụ: 信じるに足る (Đáng tin)
Giải thích về động từ và cách chia động từ trong câu. ⚫︎ Động từ: 信じる (tin tưởng) là một động từ nhóm II (Ichidan). ⚫︎ Chia động từ (dạng từ điển): 信じる ⚫︎ Chia động từ (thể ます): 信じます (tin) ⚫︎ Chia động từ (thể ない): 信じない (không tin) ⚫︎ Trong câu này, động từ được chia ở dạng từ điển và kết hợp với に足る, thể hiện khả năng và sự phù hợp.
Giải thích về các thành phần khác trong câu. ⚫︎ Trợ từ は (wa): * Đánh dấu chủ đề của câu ("Về lời nói của anh ấy...") * Giúp người nghe xác định được thông tin quan trọng mà câu đang đề cập đến. ⚫︎ Tính từ: Trong câu này không có tính từ, nhưng việc hiểu rõ vai trò của tính từ trong tiếng Nhật là quan trọng. Tính từ thường mô tả đặc điểm của danh từ. ⚫︎ Trạng từ: Trong câu này không có trạng từ. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.
Giải thích về mức độ trang trọng và cách dùng phù hợp. ⚫︎ Mức độ trang trọng: Câu này có mức độ trang trọng cao, thường dùng trong văn viết, bài luận, hoặc trong các tình huống cần thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Thay thế: Trong giao tiếp thông thường, có thể thay thế bằng những cách diễn đạt khác như: * 彼の言葉は信用できる。 (Lời nói của anh ấy có thể tin được.) * 彼の言葉を信じられる。 (Có thể tin lời nói của anh ấy.) ⚫︎ Lưu ý: Việc sử dụng cấu trúc ~に足る thể hiện sự đánh giá, nhận định mang tính khách quan và trang trọng.