信じます(しんじます、shinjimasu)
- tin tưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIN
信
しん
JI
じ
じ
MA
ま
ま
SU
す
す
信じます (しんじます, phiên âm: shinjimasu) có nghĩa là "tin tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tin tưởng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shinjimasu
Hiragana:しんじます
Thể lịch sự (ます形) | しんじます信じます。believe. |
Thể từ điển (辞書形) | 信じるbelieve |
Thể liên dụng (て形) | 信じて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 信じないnot believe |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 信じたbelieved |
Thể kết thúc (終止形) | 信じる。believe. |
Thể điều kiện (仮定形) | 信じればif believe |
Thể ý chí (意志形) | 信じよう !let's believe |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 信じろ !believe ! |
Giải thích AI
信じます có nghĩa là "tin", "tin tưởng", "tin vào". Nó thể hiện sự tin tưởng vào một người, một sự việc, một ý kiến, hoặc một điều gì đó. Nó thể hiện niềm tin sâu sắc vào một điều gì đó là đúng hoặc là thật. 信じます thường đi kèm với các yếu tố như lòng tin, sự tín nhiệm, hoặc sự mong đợi.
⚫︎私は彼を信じます。 Dịch: Tôi tin anh ấy. ⚫︎私はあなたの言うことを信じます。 Dịch: Tôi tin những gì bạn nói. ⚫︎私は未来を信じます。 Dịch: Tôi tin vào tương lai.
Bạn sử dụng 信じます khi muốn diễn đạt sự tin tưởng của bạn vào một ai đó, một điều gì đó, hoặc một ý tưởng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Luôn sử dụng trợ từ phù hợp (ví dụ: を, に) để chỉ ra đối tượng của sự tin tưởng.
Từ này thường được viết bằng kanji là 信 (しん) và hiragana là じます. Toàn bộ từ là 信じます. Không có cách viết nào khác đáng kể. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là じます.
⚫︎ 信用します (しんようします): tin tưởng, tín nhiệm (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 信じる (しんじる): tin (dạng từ điển, cơ bản) ⚫︎ 信頼する (しんらいする): tin cậy, tin tưởng (tập trung vào sự tin cậy)
⚫︎ 疑う (うたがう): nghi ngờ ⚫︎ 信じない (しんじない): không tin
私は彼女の言葉を信じます。 ・Bản dịch: Tôi tin vào những lời cô ấy nói. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tin tưởng của người nói vào những gì người phụ nữ đã nói.
将来の成功を信じます。 ・Bản dịch: Tôi tin vào sự thành công trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm tin vào việc đạt được thành công trong tương lai.
Chữ 信 (しん) trong 信じます bắt nguồn từ chữ Hán, có nghĩa là "tín", "niềm tin". Chữ じます là sự kết hợp của động từ する (làm) ở dạng kính ngữ.