Nihongo

足ります(たります、tarimasu)
- đủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

足

た

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

足ります (たります, phiên âm: tarimasu) có nghĩa là "đủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đủ
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tarimasu

Hiragana:たります

Thể lịch sự
(ます形)
たります足ります。saffice.
Thể từ điển
(辞書形)
足りるsaffice
Thể liên dụng
(て形)
足りて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
足りないnot saffice

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
足りたsafficed
Thể kết thúc
(終止形)
足りる。saffice.
Thể điều kiện
(仮定形)
足りればif saffice
Thể ý chí
(意志形)
足りよう !let's saffice
Thể mệnh lệnh
(命令形)
足りろ !saffice !
Giải thích AI
Ý nghĩa

足ります có nghĩa là "đủ", "đáp ứng", "đáp ứng được". Nó biểu thị sự đủ về số lượng, chất lượng, hoặc yêu cầu nào đó. 足ります thường được sử dụng để diễn tả rằng một thứ gì đó đã đạt đến mức cần thiết hoặc mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お金は足りますか。 ・Bản dịch: Bạn có đủ tiền không? ⚫︎これだけの情報があれば、十分足ります。 ・Bản dịch: Nếu chỉ có thông tin này, là đủ rồi. ⚫︎時間も足りますか。 ・Bản dịch: Bạn có đủ thời gian không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 足ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự "đủ". ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó có đủ cái gì đó chưa (tiền, thời gian, thông tin, v.v.). ⚫︎ Khi bạn muốn khẳng định rằng một thứ gì đó đã đủ. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra một lời giải thích rằng một cái gì đó đủ để làm một việc gì đó. Chú ý: 足ります thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, mức độ như "十分(じゅうぶん)" (đủ), "たくさん" (nhiều), hoặc các từ chỉ mục đích.

Cách viết

足ります được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: 足 (túc, chân) + り (trợ từ) + ます (thể lịch sự) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): あり ます ⚫︎ Các dạng biến đổi của 足ります bao gồm: ⚫︎ Thể hiện tại, khẳng định: 足ります ⚫︎ Thể quá khứ, khẳng định: 足りました ⚫︎ Thể phủ định, hiện tại: 足りません ⚫︎ Thể phủ định, quá khứ: 足りませんでした ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 足りなさい (ít dùng) ⚫︎ Thể nghi vấn: 足りますか

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 十分です (じゅうぶんです) - Đủ rồi ⚫︎ 足る (たる) - Đủ (dạng thông thường hơn) ⚫︎ 間に合う (まにあう) - Kịp thời, đủ thời gian để...

Từ trái nghĩa

⚫︎ 足りない (たりない) - Không đủ ⚫︎ 不足する (ふそくする) - Thiếu hụt

Ví dụ câu 1

このお金で足りますか。 ・Bản dịch: Với số tiền này có đủ không? ・Giải thích: Câu hỏi về việc liệu số tiền có đủ để chi trả hay không.

Ví dụ câu 2

ご飯はもう十分足りました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn đủ cơm rồi. ・Giải thích: Diễn tả sự hài lòng vì đã ăn no.

Nguồn gốc

足ります bắt nguồn từ động từ nguyên thể 足る (たる), có nghĩa là "đủ". Kanji 足 (túc) ban đầu có nghĩa là "chân", sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự đủ đầy, sự thỏa mãn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud